Xu Hướng 2/2023 # Cách Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn 2022 # Top 7 View | Ezlearning.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Cách Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn 2022 # Top 7 View

Bạn đang xem bài viết Cách Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn 2022 được cập nhật mới nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh trên TopCV

Cách hành văn, sử dụng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh sao cho mượt mà và chính xác luôn là vấn đề khó khăn đối với nhiều người Việt. Vì vậy việc trau dồi cách viết CV/hồ sơ xin việc tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết, nhất là trong thời đại hội nhập quốc tế, xu hướng làm việc tại các công ty nước ngoài ngày càng phổ biến như hiện nay.

Thông thường một bản CV bằng tiếng Anh ( Curriculum Vitae) thường có 6 mục chính sau:

Thông tin cá nhân (Personal details)

Mục tiêu nghề nghiệp (Career objective)

Trình độ học vấn và bằng cấp (Education and Qualifications)

Kinh nghiệm làm việc (Work Experience)

Sở thích cá nhân và thành tựu (Interests and Achievements)

Kỹ năng (Skills)

Hồ sơ xin việc tiếng Anh chuẩn 2017

1. THÔNG TIN CÁ NHÂN (Personal Details) Thông thường ở mục này bạn sẽ cần phải cung cấp:

Họ và tên/ Full name

Ngày tháng năm sinh/ Date of birth

Địa chỉ/ Address

Số điện thoại/ Phone number

Email

Lưu ý:

Khi viết hồ sơ xin việc tiếng Anh bạn cần phải có ảnh đại diện (nên lựa chọn ảnh rõ mặt, nghiêm túc, miêu tả thần thái tốt nhất của bạn).

Ngoài ra bạn có thể làm CV của mình thêm ấn tượng bằng cách cho một câu nói mà bạn tâm đắc.

Đặc biệt hơn nữa bạn nên đặt tên địa chỉ Email chuyên nghiệp và nghiêm túc như: nguyenvana@gmail.com thay vì boycute@gmail.com.

2. MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP (Career Objective)

Lưu ý:

Mục tiêu nghề nghiệp trong hồ sơ xin việc tiếng Anh được coi như là lời quảng cáo về bản thân của bạn giúp gây ấn tượng cho nhà tuyển dụng. Bạn nên chia mục tiêu nghề nghiệp thành các mục rõ ràng như:

Giới thiệu về kinh nghiệm, trình độ cá nhân.

Đưa ra mục tiêu ngắn hạn.

Đưa ra các mục tiêu dài hạn.

Ví dụ:

To leverage my 2 years of administrating fanpage and event organizing skills, and expertise in the marketing with TopCV.vn. Work in a young and dynamic environment where I can develop skills to contribute to the company. My goal is to become the Marketing Manager in the next 2 years at your company.

3. TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN VÀ BẰNG CẤP (Education and Qualifications)

Lưu ý:

Khi đưa trình độ học vấn nên viết ngắn gọn và rõ ràng.

Ví dụ:

Trình độ học vấn trong CV/hồ sơ xin việc tiếng Anh

4. KINH NGHIỆM LÀM VIỆC (Work Experience)

Lưu ý:

Trong CV xin việc bằng tiếng Anh bạn hãy tỏ ra chuyên nghiệp bằng cách sử dụng các từ như: developed, planned hoặc organized.

Cần liệt kê thứ tự công việc từ gần nhất trở về sau.

Tuy nhiên nếu nhảy việc nhiều thì bạn hãy chọn lọc những công việc nào có kỹ năng gần nhất với công việc đang ứng tuyển.

Bạn hãy cố gắng chèo lái những công việc liên quan tới kĩ năng mà công việc bạn đang ứng tuyển đòi hỏi numeracy (tính toán), analytical and problem solving skills (kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề); hay với công việc marketing sẽ cần persuading and negotiating skills (kỹ năng thuyết phục và đàm phán).

Ví dụ:

Kinh nghiệm làm việc ấn tượng trong hồ sơ xin việc tiếng Anh

5. SỞ THÍCH CÁ NHÂN VÀ THÀNH TỰU (Interests and Achievements)

Lưu ý:

Viết đủ và ngắn gọn.

Gạch đầu dòng rõ ràng khi liệt kê các sở thích khác nhau.

Hạn chế sử dụng các sở thích thiếu tương tác giữa người với người như: watching TV, reading, stamp collecting,…

Đưa ra các hoạt động ngoại khóa thiết thực mà bạn đã tham gia.

Ví dụ:

TOPCV – EDUCATION TALK 2014 Member of US Ambassador – Organize monthly events, network with US alumni – Share how to hunt scholarships and US student’s life experiences to all students who have received offers from US universities.

Lưu ý:

Hãy liệt kê những kỹ năng mềm, kĩ năng chuyên môn và khả năng ngoại ngữ mà bạn có được.

Tuy nhiên có một điều bạn phải nhớ hãy trung thực với những gì bản thân mình có.

Ví dụ:

Một số kĩ năng như: communications, planning, organizing, teamwork, training, computing…

Để thực hành các bạn hãy truy cập vào link sau để sử dụng mẫu CV ví dụ: https://www.topcv.vn/mau-cv-tieng-anh/default

Bản quyền nội dung thuộc về TopCV.vn, được bảo vệ bởi Luật bảo vệ bản quyền tác giả DMCA. Vui lòng không trích dẫn nội dung trang web khi chưa được sự cho phép của TopCV.

Hướng Dẫn Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Bằng Trung Chuẩn 2022

Khi muốn ứng tuyển vào các công ty Trung Quốc, ứng viên thường được yêu cầu gửi hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung, hay 个人简历 (Gèrén jiǎnlì). Nếu chưa được làm quen với CV bằng tiếng Trung, hãy đọc bài viết này để được hướng dẫn cụ thể nhé.Mẫu CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung đơn giản, hiệu quả

CV xin việc tốt không nhất thiết phải dày đặc thành tích, mà phải là một CV ngắn gọn, đơn giản mà vẫn nổi bật. Trong bài này, chúng mình sẽ hướng dẫn viết một bản CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung hiệu quả như vậy

Tải về CV tiếng Trung tham khảo theo link bên dưới: Tải về máy

1. THÔNG TIN CÁ NHÂN – 个人信息 (Gèrén xìnxī) Cung cấp những thông tin cơ bản nhất và địa chỉ liên lạc để nhà tuyển dụng biết bạn là ai:

Ảnh đại diện

Họ tên – 姓名 (Xìngmíng)

Ngày tháng năm sinh – 出生年月 (Chūshēng nián yue)

Giới tính – 性别 (Xìngbié)

Tuổi – 年龄 (Niánlíng)

Địa chỉ liên lạc – 通信地址 (Tōngxìn dìzhǐ)

Email – 电子邮件 (Diànzǐ yóujiàn)

Số điện thoại – 联系电话 (Liánxì diànhuà)

Ngoài ra bạn có thể thêm thông tin về Quốc tịch (国籍 – Guójí), Dân tộc (民族 – Mínzú), Hộ chiếu/CMT (护照/身份证 – Hùzhào/Shēnfèn zhèng)… nếu cần thiết.

Lưu ý:

Trong phần ngày tháng năm sinh, bạn phải điền đúng theo định dạng của người Trung.– 30/12/1995 => Sai

Một số thông tin cá nhân trong CV/Hồ sơ xin việc tiếng Trung

2. MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP – 职业目标 (Zhíyè mùbiāo) Đưa ra lý do rõ ràng và ngắn gọn vì sao bạn muốn ứng tuyển vào công ty và mục tiêu nghề nghiệp tương lai của bạn. Tại phần này bạn cần thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy sự quan tâm thực sự của bạn tới vị trí đang ứng tuyển, và tiếp đó là chí tiến thủ, định hướng nghề nghiệp lâu dài và sự gắn bó với công ty.

Ví dụ:

能够在专业、活泼环境工作及学习。(Có khả năng làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, năng động và học hỏi.)有采用所积累的经验及知识的机会来发展工作。(Có cơ hội sử dụng kinh nghiệm và kiến thức tích lũy được để phát triển công việc.)

3. NỀN TẢNG GIÁO DỤC – 教育背景 (Jiàoyù bèijǐng) Trình bày cụ thể, ngắn gọn quá trình học tập bao gồm khoảng thời gian, tên trường, chuyên ngành học. Nếu có nhiều hơn một thông tin học tập thì hãy ghi theo thứ tự từ thông tin gần nhất đổ về trước (các thông tin cũ hơn).

Ví dụ:

2015年06月: 在岘港外语大学毕业,专门是英语。(Tháng 06/2015: Tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng, chuyên ngành tiếng Anh.)

4. KINH NGHIỆM – 经验 (Jīngyàn) Trình bày cụ thể, ngắn gọn các kinh nghiệm làm việc trong quá khứ bao gồm thời gian, tên công ty, chức vụ và công việc cụ thể. Bởi vì nhà tuyển dụng sẽ quan tâm hơn đến các công việc gần đây nhất của bạn nên hãy để phần này lên đầu và các công việc trong quá khứ lần lượt phía dưới.

Ví dụ:

2015年07月 – 2017年05月: 在 ABC 做管理,主要任务是 安排总经理,各位领导跟其他贸易银行的约会,以及负责翻译材料。(Tháng 07/2015 – 05/2017): Làm quản lý tại ABC, nhiệm vụ chính là sắp xếp các cuộc gặp của tổng giám đốc và lãnh đạo của các ngân hàng giao dịch khác, ngoài ra còn làm phiên dịch tài liệu.)

Lưu ý:

Không phải nhà tuyển dụng nào cũng thích các ứng viên hay “nhảy việc”. Vậy nên nếu bạn đã làm qua nhiều công việc, hãy cân nhắc chỉ đưa một vài công việc thực sự cần thiết vào CV và nêu rõ kinh nghiệm đạt được từ các công việc đó để không làm mất điểm trong mắt nhà tuyển dụng.

Các thông tin quan trọng khác trong CV xin việc bằng tiếng Trung

5. KỸ NĂNG – 技能 (Jìnéng) Hãy nêu những kỹ năng và thế mạnh mà bạn cảm thấy sẽ phù hợp với công việc đang ứng tuyển. TopCV khuyên bạn hãy tìm hiểu kỹ về vị trí ứng tuyển để đưa vào mục này những nội dung chọn lọc, đồng thời giúp nổi bật CV của bạn trong hàng loạt các CV khác.

Ví dụ:

熟练使用电脑如 MS Word, Excel, Power Point 等软件。(Sử dụng thành thạo các phần mềm như MS Word, Excel, Power Point và một số khác.)

6. BẰNG CẤP, CHỨNG CHỈ – 参考 (zhèngshū) Đây cũng là một phần khá quan trọng trong CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung. Bạn nên ghi rõ ngày cấp, tên chứng chỉ, bằng cấp, hoặc giải thưởng (nếu có). Lưu ý là chỉ nên ghi các chứng chỉ, giải thưởng có liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển thôi nhé.

7. SỞ THÍCH – 爱好 (Àihào) Tại mục này bạn không nên liệt kê một cách bừa bãi các sở thích, khả năng của bản thân. Hãy cân nhắc xem sở thích nào phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và có thể đem lại lợi thế cho bạn trước nhà tuyển dụng. Ví dụ nếu công việc yêu cầu khả năng tiếp thu tốt và ham học hỏi thì sở thích lợi thế là đọc sách…

Ví dụ:

看小说,听音乐,旅游…(Đọc tiểu thuyết, nghe nhạc, du lịch…)

8. THAM KHẢO – 参考 (Cānkǎo) Đây là mục không bắt buộc trong hồ sơ xin việc (tương đương với References trong CV tiếng Anh). Tuy nhiên vì đây là mục nêu ra người giới thiệu, đề đạt bạn vào vị trí này, nên nếu là những người nổi tiếng và uy tín, nhà tuyển dụng sẽ chú ý ngay và tin tưởng vào năng lực của bạn nhiều hơn. Nên ghi cả địa chỉ liên lạc của người giới thiệu để chứng minh rằng bạn đang khai đúng sự thật.

Ví dụ:

杜红庄姐 – Vietcombank 民事主管. 电话号码: 097.700.7700(Bà Đỗ Hồng Trang – Trưởng phòng nhân sự Vietcombank. Số điện thoại: 097.700.7700)

Sau tất cả, hãy thành thật với tất cả các thông tin ghi trong CV của bạn, vì nếu không, nó rất có thể đem lại những hậu quả khó lường. Chúc các bạn hoàn thành được một bản CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung như ý!

Bản quyền nội dung thuộc về TopCV.vn, được bảo vệ bởi Luật bảo vệ bản quyền tác giả DMCA. Vui lòng không trích dẫn nội dung trang web khi chưa được sự cho phép của TopCV.

Hướng Dẫn Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Bằng Hàn Chuẩn 2022

Bạn đang muốn ứng tuyển vào một doanh nghiệp Hàn Quốc? Nhưng bạn lại đang phân vân không biết cách viết CV/hồ sơ xin việc bằng tiếng Hàn sao cho ấn tượng? Tất cả những khó khăn này sẽ được giải đáp khi bạn đến với những thông tin dưới đây.Mẫu CV tiếng Hàn (이력서) tham khảo chuẩn

Khi ứng tuyển vào các công ty Hàn Quốc thì CV cá nhân bằng tiếng Hàn (이력서) là một thứ không thể thiếu trong bộ hồ sơ của bạn. Bản CV đẹp ấn tượng nắm vai trò chủ chốt giúp bạn nổi bật trong hàng ngàn ứng viên khác. Một bản CV xin việc tiếng Hàn gồm 4 phần: thông tin cá nhân (개인 정보), quá trình học tập (학습 과정), kinh nghiệm làm việc (경력사항), kỹ năng khác (기다능력).

Tải về CV xin việc bằng tiếng Hàn tham khảo theo link bên dưới: Tải về máy

Một số thông tin cá nhân trong CV/hồ sơ xin việc tiếng Hàn chuẩn

Ở phần này bạn cần cung cấp các thông tin cơ bản nhất như:

Họ và tên (이름)

Ngày tháng năm sinh (생년월일 )

Giới tính (섹스)

Số điện thoại (핸드폰)

Email (이메일)

Số CMND (신분증번호).

Địa chỉ thường chú (영구주소).

Ngoài ra một số thông tin này có thể được yêu cầu thêm vào bản CV tiếng Hàn của ứng viên: Nơi sinh (출생지), Quốc tịch (국적), Tình trạng hôn nhân (결혼 여부)…

Lưu ý:

Ở mục Họ và tên hãy điền cả tên bằng tiếng Hàn và tiếng Việt (không dấu) của bạn.

Trong tiếng Hàn thứ tự về thời gian sẽ không giống tiếng Việt, cách nói của người Hàn Quốc theo thứ tự năm – tháng – ngày.

Ví dụ: 1996년12월26일

Trong hồ sơ xin việc tiếng Hàn bạn nên viết quá trình học tập ngắn gọn rõ ràng bao gồm: ngày tháng, trường học, chuyên ngành.

Ví dụ:

2000 – 2004년: 국립대학/경영학 학사 (Năm 2000 – 2004: Cử nhân kinh doanh đại học Quốc Gia)

Lưu ý:

Người Hàn Quốc rất quan tâm đến học vấn, vì vậy hãy viết phần này thật chi tiết và cẩn thận.

Hệ GPA của người Hàn Quốc quy theo chuẩn thang 5, không sử dụng thang 4 giống đa số trường Đại học Việt Nam. Hãy đảm bảo bạn đã quy đổi đúng hệ khi điền thông tin.

Chỉ nên đưa ra thông tin về học vấn từ trung học trở lên và thông tin mới nhất cần đưa lên đầu tiên.

3. KINH NGHIỆM LÀM VIỆC ( 경력사항)

Mục kinh nghiệm làm việc trong CV/hồ sơ xin việc tiếng Hàn

Ví dụ:

… 에서의 봉사활동 ( Làm tình nguyện viên tại … ).

…에서 인턴쉽 ( Làm thực tập sinh tại … ).

2010년 7월 – 현재: 회사 TopCV/컴퓨터 프로그래머 ( Tháng 7/2010 – nay: Lập trình viên máy tính tại công ty TopCV ).

Lưu ý:

Khi liệt kê kinh nghiệm làm việc trong CV bạn không nên đưa những công việc trong thời gian ngắn trong vòng (1-3 tháng).

Ngoài ra bạn cũng phải chú ý đừng đưa ra các kinh nghiệm làm việc không liên quan tới ngành nghề định ứng tuyển.

Liệt kê những kinh nghiệm cần thiết trong hồ sơ xin việc tiếng Hàn

Việc liệt kê các kỹ năng cần thiết giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn ấn tượng về bạn. Ngoài ra đây cũng như một lời khẳng định chứng tỏ bạn phù hợp với vị trí đang ứng tuyển.

Kỹ năng giao tiếp (의사 소통능력)

Kỹ năng sử dụng máy tính (컴퓨터능력)

Kỹ năng thương lượng/thuyết trình (협정/ 프리젠테이션 능력능력)

Kỹ năng phân tích (분석 능력)

Ví dụ:

우수한 MS 오피스/ HTML 프로그래밍 사용 능력 (Tôi có khả năng sử dụng thành tạo Microsoft và HTML).

Lưu ý:

Kĩ năng ngoại ngữ (외국어 기능 학력). Nhà tuyển dụng Hàn Quốc rất quan tâm đến khả năng ngoại ngữ của các ứng viên. Họ yêu cầu thông tin chi tiết về trình độ ngoại ngữ và các chứng chỉ (nếu có) của ứng viên.

Kĩ năng máy tính cơ bản (컴퓨터 사용 능력이 있는). Ở Hàn Quốc, các sinh viên mới tốt nghiệp cần phải có chứng chỉ tin học mới có thể đi xin việc. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà tuyển dụng Hàn Quốc cũng yêu cầu những điều tương tự từ các ứng viên nước ngoài.

Và cuối cùng một trong những chú ý mà bạn không thể quên khi viết CV/hồ sơ xin việc tiếng Hàn là hãy thành thật với kinh nghiệm, thành tích của bản thân. Mong rằng với hướng dẫn trên bạn sẽ có mẹo hoàn thành một bản CV xin việc tiếng Hàn ấn tượng với nhà tuyển dụng.

Bản quyền nội dung thuộc về TopCV.vn, được bảo vệ bởi Luật bảo vệ bản quyền tác giả DMCA. Vui lòng không trích dẫn nội dung trang web khi chưa được sự cho phép của TopCV.

Hướng Dẫn Cách Viết Cv Tiếng Anh Chuẩn Nhất

Hướng dẫn cách viết CV tiếng Anh chuẩn nhất

Hiện nay có 03 mẫu CV tiếng Anh thông dụng nhất là: theo thời gian, chức năng, hoặc dạng kết hợp, tương ứng với đó là 3 cách viết.

1. CV xin việc tiếng Anh trình bày theo thời gian

Mở đầu: cung cấp các thông tin về bạn như họ tên, địa chỉ, email….Tên bạn nên được viết to và đậm.

Liệt kê quá trình làm việc theo thời gian. Bạn sẽ viết về các công việc gần đây nhất của bạn. Bạn cung cấp tên công ty, chức danh, nhiệm vụ, vị trí việc làm của bạn. Đồng thời mô tả ngắn gọn về “thành tích” của bạn nếu có.

– Liệt kê quá trình học tập bạn cũng làm giống như liệt kê quá trình làm việc, sắp xếp theo thứ từ thời gian từ gần nhất đến xa nhất. Nếu bạn đã tốt nghiệp thì nêu tên bằng cấp và năm nhận nó. Ngược lại bạn chỉ cần nêu khoảng thời gian đó bạn học ở đâu. Bạn có thể liệt kê thêm thành tích học tập nếu có.

– Trình độ hoặc kỹ năng đặc biệt phần này bạn trình bày thật ấn tượng. Bạn nêu ra các kỹ năng, kinh nghiệm làm việc và học tập nổi bật nhất với những tiêu đề thật hấp dẫn.

– Người tham khảo bạn cung cấp thông tin của từ 1 đến 2 người để nhà tuyển dụng tham khảo. Bạn nên nêu rõ mối quan hệ, số điện thoại, địa chỉ, email của những người liên hệ.

– Cung cấp họ tên của 1-2 người để nhà tuyển dụng tham khảo thông tin về bạn. Bạn cần nói rõ mối quan hệ giữa bạn với người tham khảo, cung cấp số điện thoại, địa chỉ và email liên hệ.

2. CV xin việc theo kỹ năng

Phần liệt kê quá trình học tập bạn làm tương tự như ở trên. Phần giải thưởng hoặc thành tích mà bạn đạt được bạn nên ra nếu có kèm theo thời gian nhận và ý nghĩa của giải thưởng đó.

Kỹ năng đặc biệt phần này bạn chỉ nêu ngắn gọn các đặc điểm tính cách và kỹ năng đặc biệt.

Lịch sử làm việc của bạn phần này bạn mô tả công việc, kinh nghiệm và thành tựu của bạn bằng những con số. Việc diễn đạt này giúp nhà quản lý tuyển dụng nắm bắt một cách dễ dàng mức độ kỹ năng và thành tích của bạn.

Các hoạt động tình nguyện bạn tạo một danh sách các hoạt động tình nguyện mà mình từng tham gia. Trong đó bạn nêu tên chương trình, những ngày mà bạn đã làm việc ở đó tổng số giờ bạn tự nguyện và trách nhiệm của bạn.

Người tham khảo thông tin.

3. CV kết hợp

Đây là dạng CV kết hợp nên cách viết không có một quy định nghiêm ngặt nào bắt buộc bạn nhất định phải tuân thủ. Đơn giản bạn chỉ viết về những gì bạn giỏi, nổi bật, điểm mạnh của bạn là gì?. Bên cạnh công việc và quá trình làm việc của bạn. Bạn có thể liệt kê thêm các kỹ năng, giải thưởng và thành tích, lịch sử tình nguyện viên và trình độ đặc biệt.

CV kết hợp có cấu trúc gồm những phần như sau: quá trình công tác, bằng cấp, thành tích đặc biệt, kỹ năng nổi bật, thông tin người tham khảo…

Những lưu ý khi viết CV bằng tiếng Anh

1. Đầy đủ các thông tin cần thiết

Việc nêu đầy đủ các thông tin cần thiết sẽ giúp bạn ghi điểm cộng trong phần đánh giá. Nhà tuyển dụng sẽ nhìn vào đây để phân loại những CV nào xuất sắc và những CV nào chỉ nằm ở mức “thường thường bậc trung”.

2. Sử dụng động từ ở dạng V-ing

Tùy theo thói quen mà mỗi ứng viên sẽ có cách dùng từ khác nhau, tuy nhiên nhiều chuyên gia nhân sự cho hay nhiều nhà tuyển dụng thích ứng viên dùng động từ V-ing. Cách dùng này khiến cho CV trở nên trang trọng hơn và giúp nhà tuyển dụng nắm bắt nhanh, chính xác các thông tin bạn muốn trình bày.

3. Không sử dụng câu văn quá dài

Viết câu quá dài sẽ không gây được ấn tượng với nhà tuyển dụng, đồng thời rất dễ sai ngữ pháp. Tốt nhất bạn nên viết câu có độ dài vừa phải, sử dụng những từ đơn giản và liệt kê thành những gạch đầu dòng cụ thể.

4. Chú ý cách đặt tiêu đề

Hãy đặt dòng chữ họ và tên của bạn vào vị trí này, vừa giảm sự đơn điệu, lại giúp nhà tuyển dụng ấn tượng với bạn.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý khi viết Cover Letter: bạn nên viết ngắn gọn, súc tích.

Không nên đưa những từ sáo rỗng vào CV xin việc.

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Viết Cv/Hồ Sơ Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn 2022 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!