Xu Hướng 12/2022 # Cách Viết Mẫu Cv Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Và Thuyết Phục Nhất 2022 / 2023 # Top 17 View | Ezlearning.edu.vn

Xu Hướng 12/2022 # Cách Viết Mẫu Cv Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Và Thuyết Phục Nhất 2022 / 2023 # Top 17 View

Bạn đang xem bài viết Cách Viết Mẫu Cv Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Và Thuyết Phục Nhất 2022 / 2023 được cập nhật mới nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Các bạn đang có nhu cầu làm việc tại các công ty nước ngoài, hay cả các công ty trong nước, điều đầu tiên các bạn cần phải trải qua đó chính là cuộc phỏng vấn xin việc tại bộ phận tuyển dụng của các công ty này. Tuy nhiên trước đó nữa, tức là trước khi các bạn nhận được những lời mời phỏng vấn thì yêu cầu các bạn các bạn cần phải gửi CV cá nhân của mình, CV ở đây bao gồm các thông tin cá nhân của bạn, kinh nghiệm làm việc, quá trình học tập, kỹ năng… Và một điều quan trọng nữa là ở thời điểm hiện tại giá trị của những mẫu CV bằng tiếng Anh luôn cao hơn rất nhiều so với những mẫu CV bằng tiếng Việt thông thường

CV tiếng Anh hiện nay là một phần không thể thiếu khi xin việc

1. BỐ CỤC CHÍNH CỦA MẪU CV TIẾNG ANH CHUYÊN NGHIỆP

Bố cục chính của mẫu CV tiếng Anh chuyên nghiệp thường bao gồm 6 phần chính sau:

– Phần thông tin cá nhân

– Phần mục tiêu nghề nghiệp

– Phần kinh nghiệm hoạt động, làm việc trong thời gian trước đó

– Phần thành tựu cá nhân và các sở thích

– Các kỹ năng hiện có

Các bạn đang gặp những hạn chế nhất định khi giao tiếp bằng tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, hãy đặt mua ngay cho mình chiếc máy phiên dịch Travis. Đây chắc chắn sẽ là sự hỗ trợ tuyệt vời dành cho các bạn ngay lúc này

2. CÁCH VIẾT CV TIẾNG ANH THEO BỐ CỤC CHUẨN

2.1 Personnal Detail (Thông tin cá nhân)

Phần Personnal Detail trên CV cần có đầy đủ các thông tin sau:

– Họ tên đầy đủ (Full name)

– Thông tin về ngày tháng năm sinh của các bạn (Date of birth)

– Địa chỉ liên lạc (Address)

– Số điện thoại liên hệ (Phone number)

– Email liên hệ

Khi viết mẫu CV bằng tiếng Anh các bạn cần lưu ý rằng ngay cạnh phần thông tin cá nhân các bạn nên chèn thêm một ảnh đại diện rõ mặt thể hiện trạng thái tốt nhất của các bạn. Trong phần CV các bạn cũng có thể thêm vào những câu nói hay mà các bạn tâm đắc nhất, điều này giúp có CV xin việc tiếng Anh của các bạn sẽ trở nên sinh động hơn.

2.2 Career Objective (Mục tiêu nghề nghiệp)

Mục tiêu nghề nghiệp trong mẫu CV bằng tiếng Anh sẽ giúp các bạn cho các nhà tuyển dụng thấy được mục tiêu, tầm nhìn chiến lược trong tương lai của các bạn, điều này giúp các bạn dễ dàng gây được ấn tượng với các nhà tuyển dụng mục tiêu của mình

Phần mục tiêu nghề nghiệp trước tiên các bạn cần cho các nhà tuyển dụng thấy được trình độ cũng như kinh nghiệm của bản thân, tiếp theo đó là nếu ra các mục tiêu ngắn hạn, dài hạn mà các bạn đang hướng đến. Điều này giúp các nhà tuyể dụng hiểu rõ hơn được khả năng cũng như cái đích mà các bạn đang hướng đến có phù hợp với đường đi mà các công ty đang vạch ra hay không

Mẫu CV tiếng Anh chuyên nghiệp và đầy đủ thông tin

2.3 Educationand Qualifications (Trình độ học vấn – Các bằng cấp)

2.4 Work Experience (Kinh nghiệm làm việc)

Kinh nghiệm làm việc hiện tại đang là một thông tin khá quan trọng trong CV tiếng Anh, chính vì vậy mà khi bắt đầu viết mẫu CV tiếng Anh các bạn cần phải quan tâm đến mục này

Trong phần này các bạn các bạn sẽ liệt kê các kinh nghiệm làm việc mà mình đã có trong thời gian qua, hãy sắp xếp các công việc theo thứ tự thời gian gần nhất trở về sau

Trong trường hợp các bạn đã thay đổi quá nhiều công việc trong thời gian trước đó, nếu như liệt kê tất cả các công việc trên vào mẫu CV tiếng Anh này đôi khi đó không phải là điều tốt.Chính vì vậy mà các bạn hãy chọn lọc những kinh nghiệm tốt nhất, phù hợp nhất với vị trí mà mình đang muốn ứng tuyển vào một công ty nào đó

Mỗi ngành nghề đều yêu cầu những kỹ năng và những kỹ năng này sẽ được hình thành trong quá trình làm việc, đó đúc kết từ kinh nghiệm và kinh nghiệm này xuất hiện trong CV sẽ mang đến hiệu ứng tích cực, giúp các bạn dễ dàng tìm được một công việc ưng ý hơn

2.5 Achievements and Interests (Thành tựu & Sở thích)

Thành tựu mà các bạn đạt được trong khoản thời gian trước đó có thể là một điểm cộng đáng kể dành cho các bạn trong mắt các nhà tuyển dụng, trong khi đó sở thích sẽ giúp các nhà tuyển dụng đánh giá được phần nào khả năng cũng tiềm năng, khả năng phát triển trong công việc của chính các bạn

Hãy gạch đầu dòng và nếu ra những sở thích, thành tựu của các bạn một cách ngắn gọn, sự đơn giản sẽ mang đến sự hài lòng và giúp cho cách viết CV tiếng Anh của các bạn trở nên chuyên nghiệp hơn

Hãy liệt kê tất cả các kỹ năng các bạn có, đó sẽ là sự bổ trợ tuyệt vời cho công việc mà các bạn đang hướng đến. Bao gồm các kỹ năng như:

– Các kỹ năng chuyên môn

– Các kỹ năng mềm

– Kỹ năng ngoại ngữ, giao tiếp các thứ tiếng

Đối với phần kỹ năng này các bạn hãy liệt kê các kỹ năng mà mình có và cũng hãy nhớ rằng hãy luôn trung thực với những điều mình có, khi đó nếu như bắt đầu với một công việc mới mọi việc cũng sẽ thuận lợi và xuông xẻ hơn rất nhiều

Các mẫu CV tiếng Anh tham khảo

Mẫu CV khá thu hút và thuyết phục mà các bạn có thể tham khảo

Thiết kế CV cũng mang đến sự thân thiện và chuyên nghiệp

Hướng Dẫn Cách Viết Email Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Nhất / 2023

1. Cấu trúc của một email tiếng anh thương mại

Các phần căn bản viết email tiếng anh thương mại gồm các phần như sau:

Salutation & Greeting (Chào hỏi)

Reasons for writing (Lý do viết thư)

Main point (Nội dung chính)

Concluding sentence (Kết thúc email)

Signing off (Ký tên)

2. Phần mở đầu – Beginning

Bắt đầu bức thư của bạn bằng việc chào hỏi và xưng hô với người nhận.

Nếu người nhận là phụ nữ thì hãy dùng Mrs cho phụ nữ đã kết hôn và Miss cho phụ nữ chưa lập gia đình

Ví dụ: Dear Mr. A/ Mrs. A/ Miss A

Còn nếu bạn không chắc chắn về vấn đề này, bạn có thể sử dụng cách gọi sau cũng không kém phần trang trọng

Ví dụ: Dear Sir/ Dear Madam

Nếu người nhận thư là người nước ngoài, bạn hãy gọi họ bằng Last name (Họ).

Ví dụ: Bạn gửi email cho một người đàn ông tên là John Doe, hãy viết phần mở đầu là Dear Mr. Doe. Còn nếu người nhận thư là người Việt, bạn có thể gọi họ bằng tên riêng hoặc họ tên đầy đủ. Ví dụ: Dear Mrs. Tran Anh Thao or Dear Mrs. Anh Thao

Nếu bạn đã biết tên người nhận

Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ),

Ví dụ: Dear Mrs. Khanh, Dear Mr. Gil, Dear Ms. Thao,

Nếu mối quan hệ gần gũi, bạn dùng tên first name

Ví dụ: Hi Jolle, Dear Jolle….

Trong trường hợp trang trọng hơn, hoặc khi bạn chưa biết thông tin người nhận

“To whom it may concern” hoặc “Dear Sir/Madam”

Hỏi sức khỏe trong mối quan hệ thân mật

How are you? How are you doing? How are things? How have you been? (Anh khỏe không, anh dạo này thế nào?)

Hỏi thăm trong trường hợp trang trọng

I hope you are doing well. (Hy vọng cô vẫn khỏe)

I hope you have a nice weekend. (Hy vọng là cô có một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.)

Viết email trả lời cho ai đó

Thank you for contacting ABC Company (Cảm ơn vì đã liên lạc tới công ty ABC)

Thank you for your prompt reply (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

Thank you for getting back to me (Cảm ơn đã hồi đáp)

Việc bạn cảm ơn hoặc nói “tôi rất vui khi nhận được email” làm người đọc cảm thấy được trân trọng và được đối xử với một phong cách lịch sự.

4. Trình bày lý do viết email – Reasons for writing

I am writing to ask for the information about …(Tôi viết email này để yêu cầu quý vị cung cấp thông tin về….)

I am writing to check if everything is ready for … (Tôi viết email này để kiểm tra mọi thứ đã sẵn sang cho việc ….)

I am writing with reference to (Tôi viết thư để tham khảo….)

I am writing to enquire about…(Tôi viết thư để yêu cầu….)

I am writing to clarify some points of the contract. (Tôi viết email này để làm rõ một số điểm trong hợp đồng.)

We are writing to inform you that / to confirm / to request / to enquire about/ to complain/explain/apologize.

I am contacting you for the following reason (Tôi viết thư này vì lý do sau)

I recently read/heard about ….. and would like to know ….(Tôi gần đây được biết tin về.. và muốn biết…)

I would be interested in (obtaining / receiving) …(Tôi quan tâm tới việc nhận được… về…)

I received your address from chúng tôi would like to … (tôi nhận được địa chỉ của các anh từ… và muốn được biết…)

I am writing to make a hotel reservation/ to apply for the position of Sale Executive/ to confirm my ticket booking/ to ask for further information about your produces. (Tôi viết thư để đặt phòng khách sạn/ để ứng tuyển cho vị trí Chuyên viên Kinh doanh/ để xác nhận việc đặt vé/ để biết thêm một số thông tin về các sản phẩm của bạn).

5. Nội dung chính của email -Main Point

5.1. Making a request/ asking for information (Yêu cầu/ Hỏi thông tin)

Là một trong hai nội dung phổ biến nhất trong email thương mại, lời đề nghị, yêu cầu cần phải lịch sự, chuyên nghiệp và rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Cấu trúc câu yêu cầu thông dụng gồm:

I would be grateful if … (Tôi sẽ biết ơn nếu…)

I wonder if you could … (Tôi tự hỏi nếu bạn có thể… )

Could you tell me something about …? (Bạn có thể cho tôi biêt về…)

I would particularly like to know … (Tôi đăc biệt muốn biết…)

I would be interested in having more details about … (Tôi quan tấm đến việc có thêm chi tiết về việc…)

Could you please help me …(inform the student of final exam…), please? (Ông có thể vui lòng giúp tôi … (thông báo cho học sinh của kỳ thi cuối cùng …), xin vui lòng?)

I would like to ask your help … (Tôi muốn nhờ sự giúp đỡ của anh về…)

Những ví dụ thực tế:

Could you please let me know if you can attend our Aniversary Party/ if you are available for a meeting on 19th February? (Bạn có thể vui lòng báo cho tôi biết nếu bạn có thể tham dự bữa tiệc kỉ niệm của chúng tôi/ nếu bạn có thể tham dự cuộc họp vào ngày 19/02?)

I would appreciate it if you could please send me a catalogue/ if you could please reply within two days. (Tôi sẽ rất cảm ơn nếu bạn có thể vui lòng gửi tôi một cuốn catalogue/ nếu bạn có thể vui lòng hồi âm trong vòng 2 ngày).

Please let me know how much the tickets cost and which promotions are currently available. (Làm ơn hãy cho tôi biết giá vé và các chương trình khuyến mại hiện có)

5.2. Offering help/ giving information (Đề nghị giúp đỡ/ cung cấp thông tin)

Cấu trúc câu đề nghị giúp đỡ/cung cấp thông tin:

We are pleased to announce that …(Chúng tôi rất vui khi được thông báo rằng..)

I am delighted to inform you that ..(Tôi rất vui khi báo với anh rằng…)

You will be pleased to learn that …(Anh sẽ hài lòng khi biết rằng….)

We regret to inform you… (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với ông/bà rằng…)

It is with great sadness that we… (Vô cùng thương tiếc báo tin…)

After careful consideration we have decided… (Sau khi đã xem xét cân nhắc, kỹ lưỡng chúng tôi đã quyết định…)

I am writing in reply to your letter of 4 September regarding your outstanding invoice. (Tôi viết thư để trả lời lá thư của ông/bà gửi ngày 4 tháng 9 về tờ hóa đơn chưa được thanh toán của công ty ông/bà)

We are happy to let you know that your article has been selected for publication. (Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng bài viết của bạn đã được chọn để xuất bản)

We are willing to arrange another meeting with the manager. (Chúng tôi sẵn lòng sắp xếp một cuộc họp khác với người quản lý)

Should you need any further information, please to contact hotline 0989.606.366. (Nếu bạn cần thêm bất kì thông tin nào, hãy vui lòng liên hệ hotline 0989.606.366)

We regret to inform you that the flight has been delayed due to bad weather conditions. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hoãn bởi điều kiện thời tiết quá xấu)

5.3. Complaining (Phàn nàn)

Cấu trúc câu phàn nàn:

I am writing to express my dissatisfaction with …(Tôi muốn bày tỏ sự không hài lòng của mình về…)

I am writing to complain about … (Tôi viết thư này để phàn nàn về…)

Please note that the goods we ordered on ( date )

have not yet arrived. (Làm ơn lưu ý rằng hàng chúng tôi đặt vào ngày… vẫn chưa được giao..)

We regret to inform you that … (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với các anh rằng …)

I would like to query … (Tôi muốn thắc mắc về …)

I am writing to expres my dissatisfaction with your customer service/ to complain about the quality of your products. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ chăm sóc khách hàng của bạn/ để khiếu nại về chất lượng sản phẩm của bạn)

I would like to query the transport charges which seem unusually high (Tôi muốn thắc mắc về phí vận tải – cái mà có vẻ cao một cách bất thường)

We regret to inform you that your payment is considerably overdue. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng thanh toán của bạn đã quá hạn quy định)

I am interested to hear how your company can compensate us for the distress we suffered. (Tôi đang rất quan tâm đến thông tin về việc công ty sẽ bồi thường như thế nào về những thiệt hại mà chúng tôi phải gánh chịu)

We are sorry for the delay in replying to … (Chúng tôi rất xin lỗi về việc chậm trễ trả lời…)

I regret any inconvenience caused (by) … (Tôi lấy làm tiếc về bất cứ sự bất tiện nào gây ra bởi…)

I would like to apologise for the (delay, inconvenience)… (Tôi muốn xin lỗi cho sự.. trì hoãn, bất tiện..)

Once again, please accept my apologies for … (Một lần nữa, làm ơn chấp nhận lời xin lỗi của tôi về..)

Những ví dụ ứng dụng:

We would like to apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi muốn gửi lời xin lỗi vì những bất tiện mà chúng tôi đã gây ra)

Please accept our dearest apologies for this delay. (Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi vì sự chậm trễ này)

Please let us know what we can do to compensate you for the damages caused. (Làm ơn hãy cho chúng tôi biết chúng tôi có thể làm gì để bồi thường những thiệt hại mà chúng tôi đã gây ra)

I am afraid I will not be able to attend the meeting tomorrow. (Tôi e rằng mình không thể tham dự cuộc họp ngày mai được)

5.5. Orders (Đặt hàng/hủy hàng/nhận đơn đặt hàng)

Cấu trúc câu đặt hàng/hủy hàng/ nhận đơn:

Thank you for your quotation of … (Cảm ơn về báo giá của anh về..)

We are pleased to place an order with your company for.. (Chúng tôi muốn đặt một đơn hàng với các anh cho sản phẩm…)

We would like to cancel our order No ….. (Chúng tôi muốn hủy đơn hàng số…)

Please confirm receipt of our order. (Làm ơn xác nhận đơn đặt hàng của chúng tôi)

I am pleased to acknowledge receipt of your order No …..(Tôi muốn xác nhận đã nhận đơn đặt hàng của các anh số…)

Your order will be processed as quickly as possible. (Đơn hàng của các anh sẽ được xử lý sớm nhất có thể)

It will take about (two/three) weeks to process your order. (Sẽ mất khoảng 2/3 tuần để xử lý đơn hàng của các anh)

We can guarantee you delivery before …(date) (Chúng tôi có thể đảm bảo việc giao hàng trước ngày…)

Unfortunately these articles are no longer available / are out of stock. (Rất tiếc mặt hàng đó không còn/hết hàng)

5.6. Attaching files (Đính kèm tệp)

Attached you will find… – Bạn sẽ tìm thấy…được đính kèm trong email này.

I am sending chúng tôi an attachment – Tôi đã đính kèm…

Những ví dụ thực tế:

I am sending you the contract as an attachment. (Tôi đã gửi cho bạn hợp đồng trong phần tài liệu đính kèm)

Please find attached the file you requested. (Vui lòng tìm tài liệu bạn cần trong phần đính kèm)

I am afraid I cannot open the file you have sent me. (Tôi e rằng tôi không thể mở được các tệp đính kèm mà bạn đã gửi)

Could you send it again in PDF format? (Bạn có thể gửi lại tài liệu ở định dạng PDF được không?)

6. Kết thúc email – Concluding sentence

Cuối cùng, để tỏ rõ thiện chí, bạn không nên kết thúc email thương mại bằng một lời chào đơn giản. Thay vào đó, hãy giữ liên lạc với người nhận theo các cách như:

We appreciate your help in this matter and look forward to hearing from you soon – Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn và mong nhận được hồi âm sớm.

I trust the above detail resolves your queries. Please feel free to contact us if we can be of further assistance – Tôi hy vọng email này đã giải đáp thắc mắc của bạn. Nếu chúng tôi có thể giúp đỡ gì thêm, xin hãy liên hệ.

Let me know if you need any more information. (Hãy cho tôi biết nếu anh cần thêm thông tin)

I look forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong sớm nghe tin từ bạn.)

I would be grateful if you could attend to this matter as soon as possible. (Tôi sẽ rất cảm ơn nếu ông/bà có thể giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.)

If you would like any further information, please don’t hesitate to contact me. (Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin cứ liên hệ với tôi.)

I look forward to… (Tôi rất trông đợi…)

Please respond at your earliest convenience. (Xin hãy hồi âm ngay khi các ngài có thể).

Sau đó hãy kết thúc thư và ghi đầy đủ họ tên của bạn.

Trường hợp thân mật

Best,

Best wishes,

Regards,

Take care,

Bye,

Trường hợp trang trọng

Yours faithfully (Trân trọng) – Nếu bạn bắt đầu thư bằng Dear Sir/Madam

Yours sincerely (Trân trọng) – Nếu bạn bắt đầu bằng cách viết tên, ví dụ Dear Mr.A/ Mrs.A/ Miss A

Sincerely Yours/ Sincerely/ Yours Truly (Trân trọng) – Phổ biến trong Anh-Mỹ

QTS English chương trình tiếng Anh online thế hệ mới với giáo trình hiện đại, cùng đội ngũ giảng viên đại học bản xứ và các Tutor luôn giám sát, đôn đốc việc học sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Anh văn của mình một cách tối ưu nhất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được nhận thêm nhiều ưu đãi từ QTS ngay hôm nay: https://www.english.qts.edu.vn/

Cách Viết Email Xin Việc Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Và Hay Nhất / 2023

Hiện nay, không chỉ tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp nước ngoài mà nhiều công ty Việt cũng khuyến khích ứng viên gửi đơn xin việc bằng tiếng Anh. Nhiều người thường thắc mắc tại sao có Résume (lý lịch nghề nghiệp) rồi mà còn viết Cover Letter (đơn xin việc). Résume dành để ghi lại những kinh nghiệm đã trải qua ở các công ty trước đó. Còn lá đơn xin việc là lời giới thiệu, tiếp thị bản thân đến nhà tuyển dụng, cho họ biết mục đích, nguyện vọng, năng lực đối với công việc mà bạn mong muốn. Cover Letter cũng là cách “thay lời muốn nói” hiệu quả, nơi bạn có thể giải thích một điều gì đó (chẳng hạn nghỉ việc trong 6 tháng đến một năm vì lý do gì…) giữa vô vàn Résume của các ứng viên không có lá đơn này…

Cách viết email xin việc bằng tiếng anh chinh phục nhà tuyển dụng:

Theo một giảng viên khoa Ngoại ngữ của trường đại học lớn tại TP HCM, có nhiều cách viết đơn xin việc bằng tiếng Anh, nhưng để tạo ấn tượng tốt đẹp trong mắt nhà tuyển dụng nước ngoài, bạn cần chú ý những điều như sau:

Về hình thức: Một thư xin việc điển hình sẽ được căn trái toàn bộ nội dung, sử dụng phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 13, cách dòng 1,5 và không cách đoạn. Nội dung thư nên tóm gọn trong một trang A4. Như vậy, nhà tuyển dụng sẽ không mất quá nhiều thời gian đọc thư của bạn.

Về nội dung: Bạn cần viết cô đọng, rõ ràng, gồm 3 phần chính: mở đầu, nội dung và kết luận. Trước khi viết thư, ứng viên cần nêu một số thông tin cá nhân cơ bản và nơi tiếp nhận thư. Cụ thể, trên cùng đơn thư cần ghi họ và tên (Your Name), địa chỉ liên lạc (Your Address), số điện thoại (Your Phone Number). Tiếp đến là ngày tháng năm viết thư (day, month, year).

Phần nội dung: Trong phần này, ứng viên chỉ nên viết từ hai đến ba đoạn văn. Giới thiệu về mình và nói với nhà tuyển dụng lý do tại sao bạn có đủ điều kiện để làm công việc dự tuyển. Những ý chính bao gồm quá trình học tập, đã tốt nghiệp trường nào (from my C.V, you will see that I graduated from ….), kinh nghiệm làm việc tính tới thời điểm hiện tại (at present, I am working for…), đặc điểm về tính cách giúp bạn làm tốt công việc mình đang ứng tuyển (in addition, I am active and enthusiastic…). Phần nội dung còn là nơi bạn có thể chia sẻ những thành tích, câu chuyện thành công, và bất kỳ thông tin khác để giúp bạn thuyết phục nhà tuyển dụng. Đây là cơ hội để bạn cho nhà tuyển dụng biết những gì có để làm được, giải thích lý do tại sao các kỹ năng và kiến thức của bạn phù hợp cho vị trí họ đang tuyển. Cách viết email bằng tiếng anh chuyên nghiệp

Phần kết luận: Bạn cần khẳng định lại việc mình là người có tiềm năng và phù hợp với vị trí tuyển dụng. Bạn bày tỏ niềm hy vọng sẽ có một cuộc gặp gỡ hay phỏng vấn để trao đổi thêm về công việc với nhà tuyển dụng sau buổi phỏng vấn đầu tiên. Có nhiều dạng thư xin việc khác nhau, nếu vận dụng một cách khéo léo, một Cover Letter ấn tượng là hình thức ghi điểm cao để tiến đến một buổi gặp gỡ tiếp theo với nhà tuyển dụng trong tương lai gần.

Mẫu email xin việc bằng tiếng anh:

Hiện nay, rất nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu ứng viên gửi CV trực tiếp qua email. Email ứng tuyển cho công việc (cover letter) chính là ấn tượng đầu tiên về bạn đối với nhà tuyển dụng, vậy nên hãy đầu tư thời gian viết nội dung email sao cho thật ấn tượng và hiệu quả. Những lưu ý sau đây sẽ giúp bạn có một email hiệu quả nhất:

Cách mở đầu thư xin việc bằng tiếng anh:

Cách viết lời chào ở đầu thư phụ thuộc vào những thông tin bạn có về công ty đó. Nếu bạn biết tên của nhà tuyển dụng, lời chào của bạn có thể là: Dear (tên của nhà tuyển dụng) tiếp theo là một dấu phẩy hoặc dấu chấm. Hãy chắc chắn về đối tượng nhận thư xin việc của bạn để thêm các tiêu đề thích hợp như (Mr., Ms., Dr.)

Nếu bạn không biết tên của nhà tuyển dụng, bạn có thể đề “Dear Hiring Manager,”, “Dear Recruiting Team,” hay “Dear (tên công ty)”. Hoặc bạn có thể lựa chọn phương án viết “To whom it may concern”, tuy nhiên chúng tôi khuyên bạn nên tránh lời chào này, nó gây cảm giác như một lá thư mẫu.

Cách viết đoạn đầu tiên: Trình bày đoạn đầu tiên từ 1 đến 2 câu.Đoạn đầu của Cover Letter là nơi để bạn đề cập tới công việc mà bạn đang ứng tuyển, và bạn đã tìm đến công việc này như thế nào. Bạn chỉ cần trình bày trong 1-2 câu.

Cách viết đoạn cuối thư xin việc bằng tiếng anh:

Cung cấp thông tin liên lạc của bạn, bao gồm địa chỉ email và số điện thoại, để nhà tuyển dụng có thể dễ dàng liên lạc với bạn. Đề cập tới bản Sơ yếu lý lịch CV hoặc các tài liệu tham khảo mà bạn có đính kèm trong thư (nếu có). Cảm ơn người đã dành thời gian cho bạn.

Tag:

viết đơn xin việc bằng tiếng anh

viết thư xin việc bằng tiếng anh

cách viết đơn xin việc bằng tay

cách viết đơn xin việc bằng tay hiệu quả

cách viết email bằng tiếng anh chuyên nghiệp

cách viết thư bằng tiếng anh pdf

thư xin việc bằng tiếng anh hay

mẫu đơn xin việc bằng tiếng anh chuẩn

Mẫu Cv Xin Trợ Giảng Tiếng Anh Chất Lượng Chuyên Nghiệp / 2023

06-12-2019

Bạn là sinh viên, bạn tự tin vào khả năng tiếng Anh của mình và muốn kiếm thêm thu nhập dựa vào việc làm trợ giảng tiếng anh. Hãy thiết kế cho mình 1 bản CV xin việc trợ giảng tiếng Anh để khởi đầu sự nghiệp ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Cùng chúng tôi tham khảo qua cách viết qua mẫu CV xin việc trợ giảng tiếng Anh

Trợ giảng tiếng Anh là nghề gì?

Trợ giảng tiếng Anh (teaching assistant) là người hỗ trợ giáo viên chính (thường là người bản xứ) trong lớp học tiếng Anh. Trợ giảng cần phối hợp ăn ý với giáo viên để giúp học viên cải thiện trình độ. Họ có thể cùng giáo viên thiết kế bài giảng, tổ chức các hoạt động, giải đáp những thắc mắc trong quá trình học tập của học viên.

Trợ giảng đóng vai trò cực kì quan trọng vì trong lớp học, mỗi học viên sẽ có 1 trình độ khác nhau. Giáo viên chính không thể một mình quan tâm, chăm sóc tỉ mỉ cho từng người. Trợ giảng sẽ giúp giáo viên cân bằng mọi thứ trong lớp học, khi ấy, giáo viên chỉ có nhiệm vụ chính là truyền tải kiến thức tới học viên mà thôi.

Nghề trợ giảng là lựa chọn của nhiều sinh viên, có thể là ngay từ năm nhất Đại học chứ không cần đợi đến năm 3, 4. Nó vừa mang đến thu nhập ổn định đồng thời tạo có cơ hội, môi trường giúp họ hoàn thiện trình độ tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp. Bạn được tiếp xúc liên tục với người nước ngoài, đọc nhiều sách tiếng Anh, khả năng tiếng Anh lưu loát hơn, đó là điều dễ hiểu. Tới khi ra trường, họ đã nắm trong tay lượng lớn kiến thức, kỹ năng chuyên môn và tự tin ứng tuyển vào các vị trí chính thức cả trong lẫn ngoài ngành sư phạm.

Công việc cụ thể của 1 trợ giảng tiếng Anh

Việc làm cụ thể của 1 trợ giảng tiếng Anh phụ thuộc vào yêu cầu của từng trung tâm, đối tượng theo học nhưng nhìn chung có những công việc như:

Ổn định lớp

Kiểm tra lại kiến thức cũ

Giải đáp thắc mắc về bài giảng, dịch lời của giáo viên nếu học viên chưa hiểu

Cập nhật sổ liên lạc hằng ngày (học sinh nhỏ tuổi)

Quản lý học sinh ra nơi phụ huynh đưa đón (học sinh nhỏ tuổi)

Tiếp đón, trao đổi với phụ huynh khi cần (học sinh nhỏ tuổi)

Trao đổi qua điện thoại với phụ huynh để nắm tình hình học tập của học viên. (học sinh nhỏ tuổi)

Quản lý, bao quát lớp khi tham gia các hoạt động ngoại khóa (outdoor activities) như đi sở thú, xem phim… (học sinh nhỏ tuổi)

Để trở thành trợ giảng tiếng Anh cần những yếu tố nào?

Có trình độ tiếng Anh khá trở lên.

Tính kiên nhẫn, chịu khó: Quản lý trẻ em chưa bao giờ là việc dễ dàng và không chỉ kiên nhẫn với học viên mà còn với cả phụ huynh khó tính.

Ăn nói lịch sự, khéo léo, biết cách thuyết phục để khuyến khích tinh thần học tập của học viên, đi học và làm bài tập đầy đủ.

Có kinh nghiệm tham gia các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện, team building bởi các bạn sẽ phải quản lý từ 10 – 20 học sinh.

Quý mến trẻ em: Chỉ khi yêu thương “con nít” thì bạn mới có động lực thực sự để giúp đỡ các em, bỏ qua sự nghịch ngợm, mắc lỗi của chúng.

Năng động, sôi nổi, nhiệt huyết.

Thích tương tác, giúp đỡ mọi người.

Biết cách tổ chức và quản lí lớp học.

Có khả năng kết nối và truyền cảm hứng cho người khác.

Cách viết CV trợ giảng tiếng anh

Thông tin cá nhân (Personal Information)

Dù không phải là phần quan trọng nhất nhưng đây là phần không thể thiếu trong mọi CV. Thông tin cá nhân sẽ được đặt đầu CV trợ giảng tiếng Anh. Nội dung của phần này chủ yếu là để giới thiệu cho nhà tuyển dụng những thông tin cơ bản của ứng viên. Bạn cần nêu lên họ tên, năm sinh, địa chỉ hiện tại, số điện thoại liên hệ, email. Vì là CV bằng tiếng Anh nên hãy viết mọi thứ theo đúng chuẩn Anh ngữ.

Học vấn (Education Background)

Kinh nghiệm làm việc (Experience)

Sau hai phần mở đầu trên, chính là phần quan trọng nhất trong CV – kinh nghiệm làm việc. Kinh nghiệm làm việc sẽ cho nhà tuyển dụng thấy quá trình làm việc, công tác của bạn từ trước đến nay. Người có kinh nghiệm làm việc dày dặn luôn được đánh giá cao. Nội dung trong phần này sẽ có tên công ty ban đang hoặc từng công tác, vị trí công việc, thời gian làm việc và những việc làm cụ thể mà bạn làm.

Với công việc trợ giảng, đa phần ứng viên là sinh viên mới ra trường nên phần kinh nghiệm khá ít thậm chí, các bạn còn chưa từng làm việc chính thức ở đâu. Nếu rơi vào trường hợp này, bạn có thể đưa nơi mình từng thực tập hoặc công việc cộng tác vào thay thế.

Ngoài ra, kinh nghiệm làm việc nên được liệt kê theo thứ tự thời gian ngược. Tức là từ những công việc mới nhất đến những việc cũ nhất.

Chứng chỉ và bằng cấp

Một số điểm cần lưu ý

Khi viết CV, để đảm bảo CV đúng chuẩn bạn cần chú ý những điều sau:

CV luôn phải được trình bày ngắn gọn. Nhà tuyển dụng không có nhiều thời gian nên nếu CV của bạn quá dài dòng rất dễ bị bỏ qua. Hãy viết CV sao cho ngắn gọn, tập trung vào ý chính, không viết lan man.

Hình thức CV nên trang nhã, không quá lèo loẹt gây khó chịu cho người xem

Dù là CV tiếng Việt hay tiếng Anh cũng cần đảm bảo đúng chính tả. Nhất là công việc trợ giảng thì yêu cầu này lại càng cao hơn. Hãy đọc thật kỹ để đảm bảo CV của mình không mắc bất kì lỗi ngữ pháp hay chính tả nào.

Mẫu CV xin trợ giảng tiếng anh

Với những chia sẻ của chúng tôi về mẫu CV xin trợ giảng tiếng Anh hi vọng bạn có một mẫu CV thật ấn tượng và tìm được một công việc thật ưng ý

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Viết Mẫu Cv Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Và Thuyết Phục Nhất 2022 / 2023 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!