Xu Hướng 7/2022 # Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Cấp Visa Hàn Quốc (Cập Nhật 12/06/2018) # Top View

Xem 5,049

Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Cấp Visa Hàn Quốc (Cập Nhật 12/06/2018) được cập nhật mới nhất ngày 01/07/2022 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 5,049 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Đơn Xin Visa Du Lịch Hàn Quốc, Nếu Không Nhờ Được Lsq Thì Đây Là Bài Duy Nhất Phải Đọc & Làm Theo
  • Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Hàn Quốc Mới & Chuẩn Nhất
  • Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Canada Online Chi Tiết Nhất
  • Download Mẫu Sơ Yếu Lý Lịch Xin Việc Làm File Word 2022
  • Mẫu Đơn Xin Sửa Chữa Nhà
  • Chú ý: (Mẫu này được cập nhật từ ngày 12 tháng 06 năm 2022).

    ĐƠN XIN CẤP VISA HÀN QUỐC

    Đơn xin cấp visa Hàn Quốc hay tờ khai xin cấp visa đi Hàn Quốc là một loại giấy tờ buộc phải có trong hồ sơ xin cấp visa. Nó là văn bản thể hiện ý chí của người khai muốn được cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc cấp visa cho mình.

    Mẫu bạn đã tải về là mẫu số 12, được cập nhật từ ngày 12 tháng 06 năm 2022. So với mẫu cũ, mẫu này đã có một vài thay đổi. Cụ thể:

    • Chuyển phần dành cho cơ quan có thẩm quyền xuống cuối cùng, thành một mục riêng;
    • Thay đổi thứ tự của một số mục.

    NỘI DUNG VÀ HƯỚNG DẪN ĐIỀN ĐƠN XIN CẤP VISA HÀN QUỐC

    Cách điền đơn theo sự hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền

    • Bạn phải điền đầy đủ và chính xác các nội dung trong đơn;
    • Sử dụng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh;
    • Trong những câu hỏi nhiều sự lựa chọn, hãy đánh dấu √ vào tất cả các đáp án phù hợp;
    • Nếu bạn chọn “Other” (Khác), hãy cung cấp thêm thông tin vào những khoảng để trống.

    Mục 1: Thông tin cá nhân

    Family name: họ; Given names: tên đệm và tên

    1.2 Bỏ qua

    1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female

    1.4 Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd (tức là năm trước, đến tháng, rồi ngày)

    1.5 Nationality: Quốc tịch.

    1.6 Country of Birth: Quốc gia nơi ra đời

    1.7 National Identity No.: Số chứng minh thư nhân dân/thẻ căn cước công dân

    1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới

    1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới.

    Mục 2: Thông tin của Hộ chiếu

    2.2 Passport No. : Số hộ chiếu

    2.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

    2.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

    2.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

    2.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

    2.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn. Liệt kê ở khoảng trống bên dưới.

    Mục 3: Thông tin liên hệ

    3.2 Current Residental Address: Địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

    3.3 Cell Phone No.: Số điện thoại di động

    3.4 Telephone No.: Số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

    3.5 Email: Địa chỉ email

    3.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

    • a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh
    • b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú
    • c) Telephone No.: Số điện thoại
    • d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…

    Mục 4: Tình trạng hôn nhân và chi tiết về gia đình

    4.2 If “married” please provide details of you spouse: Nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối.

    Mục 5: Học vấn

    • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
    • Bachelor’s Degree: Cử nhân
    • High School Diploma: Trung học phổ thông
    • Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’

    5.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

    5.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG

    Mục 6: Công việc

    • Entrepneur: Doanh nhân
    • Self-Employed: Tự kinh doanh
    • Employed: Cán bộ, Nhân viên
    • Civil Servant: Công chức
    • Student: Học sinh, Sinh viên
    • Retired: Nghỉ hưu
    • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
    • Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( )

    6.2 Employment Details: Chi tiết công việc

    • Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học
    • Your position/Course: vị trí, chức danh
    • Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học
    • Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

    Mục 7: Thông tin chuyến đi

    • Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh
    • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo
    • Medical Tourism: Điều trị y tế
    • Business Trip: Đi công tác
    • Study/Training: Du học/Đào tạo
    • Work: Lao động
    • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng
    • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè
    • Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân
    • Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao
    • Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn

    7.2 Intended Period of Stay: Thời gian dự kiến ở Hàn

      Ví dụ bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”

    7.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

    7.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn

      Điền (tên) địa chỉ khách sạn mà bạn ở khi đến Hàn Quốc du lịch

    7.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn

      Có thể điền sổ điện thoại của khách sạn bạn ở vào đây

    7.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

    • Nếu chưa đi Hàn bao giờ, chọn “No”
    • Nếu từng đến Hàn, chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần là 1 time), mục đích lần đến Hàn gần nhất (ví dụ: du lịch là tourism)

    7.7 Have you travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?

    • Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”
    • Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:
      • Name of country: Tên nước
      • Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
      • Period of Stay: Khoảng thời gian đi

    7.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

    • Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:
      • Full name in English: Họ tên
      • Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)
      • Nationality: Quốc tịch
      • Relationship to you: Mối quan hệ
    • Nếu không có chọn “No”

    Mục 8: Thông tin người bảo lãnh

    • a) Name of your visa sponsor: Tên
    • b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)
    • c) Relationship to you: Mối quan hệ
    • d) Address: Địa chỉ
    • e) Phone No.: Điện thoại

    Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9

    Mục 9: Chi tiết kinh phí

    9.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

    • a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty
    • b) Relationship to you: Mối quan hệ
    • c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ
    • d) Contact No.: Điện thoại

    Nếu bạn tự túc kinh phí cho chuyến đi của mình, bạn có thể ghi tên mình vào đó, không vấn đề gì.

    Mục 10: Thông tin người hỗ trợ viết đơn

    • Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới
    • Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:
      • Full Name: Họ tên
      • Date of Birth: Ngày sinh
      • Telephone No.: Số điện thoại
      • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

    Mục 11: Xác nhận

  • Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn.
  • Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.
  • CHÚ Ý KHI ĐIỀN MẪU ĐƠN XIN CẤP VISA HÀN QUỐC

    – Khai form bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

    – Đánh máy hoặc viết tay đều được chấp thuận

    – Tất cả thông tin điền bằng chữ “IN HOA”

    – Sau khi đã điền đầy đủ và dò lại chính xác các thông tin, bạn dán ảnh 3.5cm ×4.5cm vào ô dán ảnh ở trang 1, mục 1 ‘Personal Details’.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hướng Dẫn Điền Đơn Visa Hàn Quốc 09/2019
  • Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc
  • Mẫu Hóa Đơn Bán Lẻ, Mẫu Hóa Đơn Bán Hàng File Excel, Word
  • Mẫu File Excel Quản Lý Đơn Đặt Hàng
  • Hỏi Đáp Làm Online Mẫu Đơn Xin Visa Mỹ (Ds
  • Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Cấp Visa Hàn Quốc (Cập Nhật 12/06/2018) trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • CẦM ĐỒ TẠI F88
    15 PHÚT DUYỆT
    NHẬN TIỀN NGAY

    VAY TIỀN NHANH
    LÊN ĐẾN 10 TRIỆU
    CHỈ CẦN CMND

    ×