Xu Hướng 2/2024 # Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc 2024 # Top 11 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc 2024 được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Nếu sắp tới bạn muốn đặt chân đến xứ sở kim chi, thì hãy nhớ rằng việc làm visa sẽ có thể làm khó bạn nếu như bạn không biết cách điền vào đơn xin cấp visa đi Hàn Quốc.

Đây là một trong những thủ tục quan trọng nhất bạn phải hoàn thành một cách chính xác để Đại sứ quán có cơ sở để cấp visa cho bạn.

1. Có gì trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Chỉ có một mẫu đơn duy nhất vì thế bạn đừng để mình điền phải mẫu đơn không chính thống và không theo mẫu quy định của ĐSQ Hàn Quốc.

Trong đơn visa đi Hàn Quốc có 10 mục với thứ tự cụ thể như sau:

Mục 2: Bỏ qua không điền

Mục 3: Phần hộ chiếu để bạn điền loại hộ chiếu, số hộ chiếu, quốc gia, bạn có hồ chiếu nào khác còn hiệu lực không.

Mục 4: Địa chỉ liên lạc, bạn ghi địa chỉ thường chú, tạm trú, số điện thoại liên lạc, email và thông tin liên lạc khẩn cấp (là người thân thiết với bạn)

Mục 5: Tình trạng hôn nhân, nếu bạn độc thân thì tích chọn độc thân, nếu đã kết hôn thì bạn điền thông tin của vợ/chồng bao gồm Họ – Tên đệm và tên – Ngày tháng năm sinh – Quốc tịch – Địa chỉ – Số điện thoại

Mục 6: Bằng cấp, học vị

Bạn cũng tích chọn bằng cấp cao nhất, nơi cấp bằng và địa chỉ nơi bạn nhận bằng

Mục 7: Thông tin công việc, bạn điền Tên cơ quan/trường học – Chức vụ – Địa chỉ cơ quan/trường học – Điện thoại cơ quan/trường học (hãy điền chính xác, có thể ĐSQ sẽ liên lạc kiểm tra).

Mục 8: Người bảo lãnh, nếu bạn không có người bảo lãnh, bạn chọn No, nếu có người bảo lãnh thì bạn điền các thông tin của người đó bên dưới.

Mục 9: Kế hoạch của bạn khi tới Hàn Quốc, bạn phải điền vào mục đích, thời gian ở lại, thời gian nhập cảnh, địa chỉ khách sạn bạn ở, số điện thoại liên lạc tại Hàn Quốc. Bạn còn phải chọn thêm thông tin bạn đã nhập cảnh vào Hàn Quốc trong 5 năm gần đây hay chưa, bạn có du lịch nước ngoài trong 5 năm gần đây không, bạn có đi du lịch với thành viên nào trong gia đình không (nếu bạn chọn Yes thì điền thêm thông tin theo yêu cầu bên dưới).

Mục 10: Kế hoạch chi tiêu của bạn, hãy điền số tiền chi tiêu trong khoảng thời gian ở Hàn: viết bằng USD, ai sẽ trả chi phí du lịch cho bạn (điền thông tin của người chi trả cho bạn, nếu có)

Một số mục khác: Bạn có nhận được sự giúp đỡ nào khi hoàn thành đơn xin visa này không

2. Chú ý gì khi điền mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Việc điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc có thể gây khó dễ cho bạn hơn bạn nghĩ nếu như bạn quên mất một số điều sau.

Trước hết là bạn chỉ dùng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn khi điền vào mẫu đơn, vì thế mà bạn rất cần có đơn vị dịch thuật giúp mình trong trường hợp bạn không có ngoại ngữ.

Trong mẫu đơn, bạn phải dán ảnh có kích thước 3,5cm×4,5cm, phông nền trắng, chụp không quá 03 tháng, không chấp nhận ảnh scan và ảnh sai kích thước, không đeo kính và để tóc rối khi chụp ảnh.

Việc sắp xếp các giấy tờ trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc cũng phải theo thứ tự, tờ khai xin visa nên để ngoài cùng. Việc này rất quan trọng vì thể hiện rằng bạn tự tin với hồ sơ của mình và khi phỏng vấn bạn cũng không làm khó nhân viên của Đại Sứ Quán.

3. Thủ tục xin visa Hàn Quốc

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hết các giấy tờ theo yêu cầu, thì quy trình nộp đơn xin visa Hàn Quốc tại Cơ quan lãnh sự là bước quan trọng thứ hai để đương đơn đến gần hơn với tấm visa.

Trong quá trình tìm hiểu xin visa Hàn Quốc, có rất nhiều đương đơn thắc mắc liệu “Xin visa Hàn Quốc có cần phỏng vấn không?”

Thực tế, nếu như Đại Sứ Quán thấy cần xác nhận thêm về những thông tin trong hồ sơ của bạn thì sẽ tiến hành phỏng vấn qua điện thoại, hoặc phoảng vấn trực tiếp tại văn phòng Đại Sứ Quán mà bạn đã nộp đơn.

Hướng Dẫn Chi Tiết Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc

Trước hết, bạn phải đến trực tiếp Đại sứ quán để xin tờ đơn xin visa Hàn Quốc, hoặc bạn cũng có thể tải về hoàn toàn miễn phí tại đường link sau:

Chỉ có một mẫu đơn duy nhất vì thế bạn đừng để mình điền phải mẫu đơn không chính thống và không theo mẫu quy định của ĐSQ Hàn Quốc. Trong đơn visa đi Hàn Quốc có 10 mục với thứ tự cụ thể như sau:

Mục 1: Thông tin cá nhân (Personal Details): Mục 2: Thông tin hộ chiếu (Passport information) Mục 3: Thông tin liên lạc (Contact Information): Mục 4: Tình trạng hôn nhân (Marital status details)

Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại, tích V vào ô tương ứng Married [ ]: Đã kết hôn, Divorced [ ]: Đã ly dị, Never married [ ]: Chưa từng kết hôn.

Nếu bạn tích vào ô đã kết hôn thì điền thông tin của người chồng/vợ xuống dưới: Family Name (in English): Họ của chồng/vợ, Given Names (in English): Phần tên còn lại, Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của chồng/vợ, Nationality: Quốc tịch của chồng/vợ, Residential Address: Địa chỉ thường trú hiện tại, Contact No: Điện thoại liên hệ.

Mục 5: Tình trạng học vấn (Education):

What is the highest degree or level of education you have completed ? Trình độ học vấn cao nhất của bạn là gì? Bạn tích V vào một trong các sự lựa chọn: Master’s/Doctoral Degree: Thạc sỹ/Tiến sỹ, Bachelor’s Degree: Cử nhân, High School Diploma: Cấp 3, Other: Khác

Nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào phần If ‘Other’ please provide details.

Name of School: Tên trường học

Location of School(city/province/country): Địa chỉ của trường học theo thứ tự Thành Phố/Tỉnh/Quốc gia.

Mục 6: Công việc (Employment)

What are your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của bạn: Entrepreneur: Kinh doanh, Civil Servant: Cán bộ công chức, Unemployed: Thất nghiệp, Self-Employed: Nghề tự do, Student: Học sinh/sinh viên, Employed: Công nhân/nhân viên, Retired: Về hưu, Other: Khác, nếu chọn Khác thì bạn điền nghề nghiệp đó vào phần If ‘Other’ please provide details.

Employment Details: Chi tiết công việc

Name of Company/Institute/School: Tên của công ty/học viện/trường học

Your Position/Course: Vị trí/khóa học

Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/học viện/trường học

Telephone No: Điện thoại liên hệ

Mục 7: Thông tin chi tiết chuyến đi của bạn (Details of visit) Mục 8: Thông tin người bảo lãnh (Details of sponsor)

Do you have anyone sponsoring you for the visa? Bạn có người bảo lãnh không? Tích vào ô tương ứng là Yes hay No, điền thông tin nếu có người bảo lãnh như sau: Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên người hoặc công ty, tổ chức bảo lãnh, Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh, Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, Address: Địa chỉ liên hệ, Phone No: Điện thoại liên hệ.

Mục 9: Chi phí cho chuyến đi (Funding details)

Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí cho chuyến đi bằng USD

Who will pay for your travel-related expenses ? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ chi trả chi phí cho chuyến đi này của bạn?

Name of Person/Company(Institute): Tên của người/công ty/tổ chức, bạn tự trả thì bạn điền tên bạn vào

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, bạn có thể điền Myself nếu tự trả

Type of Support: Loại hỗ trợ, bạn có thể điền Financial

Contact No: Số điện thoại liên hệ của bạn hoặc tổ chức hỗ trợ cho bạn

Mục 10: Người giúp bạn viết đơn visa (Assistance with this form)

Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhờ ai hoàn thành đơn xin visa này hay không? Chọn No [ ] nếu không, Chọn Yes [ ] nếu có và điền thông tin theo hàng, cột tương ứng

Full Name: Tên đầy đủ của người đó

Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của người đó

Telephone No: Điện thoại liên hệ của người đó

Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn

Mục 11: Phần ký cam kết (Declaration)

Tại đây bạn điền thông tin ngày tháng năm và ký tên tương ứng.

2. Lưu ý khi điền mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Việc điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc có thể gây khó dễ cho bạn hơn bạn nghĩ nếu như bạn quên mất một số điều sau.

Trước hết là bạn chỉ dùng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn khi điền vào mẫu đơn, vì thế mà bạn rất cần có đơn vị dịch thuật giúp mình trong trường hợp bạn không có ngoại ngữ.

Trong mẫu đơn, bạn phải dán ảnh có kích thước 3,5cm×4,5cm, phông nền trắng, chụp không quá 03 tháng, không chấp nhận ảnh scan và ảnh sai kích thước, không đeo kính và để tóc rối khi chụp ảnh.

Việc sắp xếp các giấy tờ trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc cũng phải theo thứ tự, tờ khai xin visa nên để ngoài cùng. Việc này rất quan trọng vì thể hiện rằng bạn tự tin với hồ sơ của mình và khi phỏng vấn bạn cũng không làm khó nhân viên của Đại Sứ Quán.

Hướng Dẫn Điền Đơn Visa Hàn Quốc 09/2024

Đơn xin visa Hàn Quốc có thể khai bằng Tiếng Anh / Tiếng Hàn / Tiếng Việt không dấu. Trong bài này mình sẽ hướng dẫn cách điền đơn bằng tiếng Anh và chia sẻ 2 mẫu đơn xin visa được sử dụng tính đến ngày 28/09/2024

Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc

Điền từng mục, không bỏ sót

Khai form bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn hoặc tiếng Việt không dấu

Đánh máy hoặc viết tay đều được chấp thuận

Tất cả thông tin điền bằng chữ “IN HOA”

Mục 1. “PERSONAL DETAILS”: Thông tin cá nhân

1.1. Family name: họ; Given names: tên đệm và tên

1.2. Bỏ qua

1.3. Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female

1.4. Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd

1.5. Nationality: quốc tịch.

1.6. Country of Birth: quốc gia nơi sinh ra

1.7. National Identity No: số chứng minh nhân dân

1.8. Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới

1.9. Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới

Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” không điền

Mục 2. “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu

2.1. Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular

2.2. Passport No: Số hộ chiếu

2.3. Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

2.4. Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

2.5. Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

2.6. Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

2.7. Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? Những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn… Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.

Mục 3. “CONTACT INFORMATION”: Thông tin liên lạc

3.1. Address in your home country: địa chỉ thường trú

3.2. Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

3.3. Cell Phone No: số điện thoại di động

3.4. Telephone No: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

3.5. Email: địa chỉ email

3.6. Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh

Country of residence: Quốc gia hiện cư trú

Telephone No: Số điện thoại

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…

Mục 4. “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân

Married: đã kết hôn

Divorced: ly hôn

Never married: chưa từng kết hôn

4.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối

a) Family name: họ

b) Given names: tên đệm và tên

c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd

d) Nationality: quốc tịch

e) Residential Address: địa chỉ cư trú

f) Contact No: số điện thoại

Mục 5. “EDUCATION”: Học vấn

Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bachelor’s Degree: Cử nhân

High School Diploma: Trung học phổ thông

Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’

5.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

5.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG

Mục 6. “EMPLOYMENT”: Công việc

Entrepreneur: Doanh nhân

Self-Employed: Tự kinh doanh

Employed: Cán bộ, Nhân viên

Civil Servant: Công chức

Student: Học sinh, Sinh viên

Retired: Nghỉ hưu

Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp

Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( )

6.2 Employment Details

a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học

b) Your position/Course: vị trí, chức danh

c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học

d) Telephone No: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

MỤC 7. “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi

Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh

Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo

Medical Tourism: Điều trị y tế

Business Trip: Đi công tác

Study/Training: Du học/Đào tạo

Work: Lao động

Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng

Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè

Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân

Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao

Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn

7.2. Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn. Ví dụ bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”

7.3. Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

7.4. Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn. Điền (tên) địa chỉ khách sạn mà bạn ở khi đến Hàn Quốc du lịch

7.5. Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn. Có thể điền sổ điện thoại của khách sạn bạn ở vào đây

7.6. Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

Nếu chưa đi Hàn bao giờ, chọn “No”

Nếu từng đến Hàn, chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần là 1 time), mục đích lần đến Hàn gần nhất (ví dụ: du lịch là tourism)

Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”

Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:

Name of country: Tên nước

Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi

Period of Stay: Khoảng thời gian đi

7.8. Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:

Full name in English: Họ tên

Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)

Nationality: Quốc tịch

Relationship to you: Mối quan hệ

Nếu không có chọn “No”

Mục 8. “DETAILS OF SPONSOR”: Thông tin người bảo lãnh

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này:

Name of your visa sponsor: Tên

Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)

Relationship to you: Mối quan hệ

Address: Địa chỉ

Phone No: Điện thoại

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9

MỤC 9. “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

Xin visa 5 năm, 10 năm: bạn cứ tính nhẩm chuyến đi sớm nhất đến Hàn mất bao nhiêu tiền thì cứ điền vào.

9.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty

Relationship to you: Mối quan hệ

Type of Support: Hình thức hỗ trợ

Contact No: Điện thoại

Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi, có thể điền tương tự ví dụ sau

Name of Person/Company (Institute): NGUYEN VAN A

Relationship to you: MYSELF

Type of Support: FINANCIAL

Contact No: 0903752405

MỤC 10. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form

Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

Full Name: Họ tên

Date of Birth: Ngày sinh

Telephone No: Số điện thoại

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

MỤC 11. “DECLARATION”: Xác nhận

Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn. Ví dụ ngày làm đơn là ngày 06 tháng 03 thì điền: 2024/03/06 – ký tên

Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Hoàn tất việc điền đơn visa

Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc Chi Tiết Nhất

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0904 677 628.

Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc là mẫu đơn đi kèm với hồ sơ xin visa Hàn Quốc. Mẫu đơn này rất quan trọng nhưng để điền đúng các thông tin trong đơn đòi hỏi người khai cần hiểu kỹ các thông tin, nội dung trong đơn. Đơn xin cấp visa Hàn Quốc bắt buộc phải khai bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Hàn. Vì vậy, để tránh những sai sót không đáng có, bài viết này của chúng tôi sẽ hướng dẫn cách điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc một cách chi tiết nhất.

1. Mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc.

Có 2 mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc được sử dụng phổ biến.

Mẫu song ngữ Việt – Hàn: được cấp miễn phí tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán.

2. Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc. 2.1 Lưu ý chung.

Khai form bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

Đánh máy hoặc viết tay đều được chấp thuận

Tất cả thông tin điền bằng chữ “IN HOA”

2.2 Điền Mục 1. “PERSONAL DETAILS”: Thông tin cá nhân.

1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female

1.4 Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd

1.5 Nationality: quốc tịch.

1.6 Country of Birth: nơi sinh

1.7 National Identity No: số chứng minh nhân dân số

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới

1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới

Lưu ý: Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” bỏ qua không điền.

2.3 Điền Mục 2. “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu.

2.2 Passport No: Số hộ chiếu

2.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

2.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

2.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

2.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

2.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.

2.4 Điền mục 3. “CONTACT INFORMATION”: Thông tin liên lạc.

3.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

3.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

3.4 Telephone No.: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

3.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh

b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú

c) Telephone No.: Số điện thoại

d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn.

2.5 Điền mục 4. “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân.

4.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối

2.6 Điền mục 5. “EDUCATION”: Học vấn

Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bachelor’s Degree: Cử nhân

High School Diploma: Trung học phổ thông

Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì.

5.2 Name of School: tên trường

5.3 Location of School: địa chỉ trường

2.7. Điền mục 6. “EMPLOYMENT”: Công việc

Entrepreneur: Doanh nhân;

Self-Employed: Tự kinh doanh;

Employed: Cán bộ, Nhân viên;

Civil Servant: Công chức;

Student: Học sinh, Sinh viên;

Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp;

Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( ).

6.2 Employment Details

a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học

b) Your position/Course: vị trí, chức danh

c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học

d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

2.8. Điền mục 7. “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi

Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh

Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo

Medical Tourism: Điều trị y tế

Business Trip: Đi công tác

Study/Training: Du học/Đào tạo

Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng

Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè

Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân

Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao

Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn

7.2 Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn.

7.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc.

7.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn.

7.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn.

7.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”

Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:

7.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó.

Nếu không có chọn “No”

2.9. Điền mục 8. “DETAILS OF SPONSOR”: Thông tin người bảo lãnh

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này.

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9.

2.10. Điền mục 9. “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

9.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi, có thể điền tương tự thông tin như trên.

2.11. Điền mục 10. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form

Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

2.12. Điền mục 11. “DECLARATION”: Xác nhận.

Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn. Ví dụ ngày làm đơn là ngày 06 tháng 03 thì điền: 2024/03/06 – ký tên

Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Để biết thêm thông tin chi tiết xin visa Hàn Quốc cũng như cần hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc, quý khách vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Xuất nhập khẩu Hòa Bình.

Địa chỉ: Tầng 4, số 17 ngõ 575 Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội.

Email: [email protected].

Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Hàn Quốc Du Lịch Tự Túc

– Mẫu song ngữ Việt – Hàn: được cấp miễn phí tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự

Đối cới mẫu đơn bạn tải về, khi in ra sẽ không đẹp bằng bản cứng được cấp ở Đại sứ quán. Tuy nhiên, về hình thức mẫu đơn xấu đẹp không ảnh hưởng đến kết quả visa của bạn. Khi bạn điền sẵn thông tin ở nhà, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn và không mất công đi lấy mẫu đơn xin cấp visa tại Đại sứ Quán Hàn Quốc.

Lưu ý quan trọng khi điền đơn xin visa Hàn Quốc

– Cung cấp thông tin bạn ghi bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

– Đánh máy hoặc viết tay đều được chấp nhận

– Tất cả thông tin điền bằng chữ “IN HOA”

Hướng dẫn điền đơn chính xác từng thông tin Mục 1. “PERSONAL DETAILS”: Thông tin cá nhân

1.1 Family name: họ và Given names: tên đệm và tên

1.2 Bỏ qua

1.3 Sex: Giới tính ( Nam chọn Male, Nữ chọn Female)

1.4 Date of Birth: Ngày sinh (Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd)

1.5 Nationality: quốc tịch.

1.6 Country of Birth: quốc gia nơi sinh ra

1.7 National Identity No.: số chứng minh nhân dân

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới.

1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới.

Ở phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” bạn không điền thông tin gì cả.

Mục 2. “DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION”

Mục này bạn cũng bỏ qua không cần điền

Mục 3. “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu

3.1 Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular

3.2 Passport No. : Số hộ chiếu

3.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

3.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

3.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

3.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

3.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.

4.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú

4.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

4.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

4.4 Telephone No.: số điện thoại cố định (Có thể điền giống số điện thoại di động)

4.5 Email: địa chỉ email

4.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh

b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú

c) Telephone No.: Số điện thoại

d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn (Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…)

Mục 5 “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân

5.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

Married: đã kết hôn

Divorced: ly hôn

Never married: chưa từng kết hôn

5.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối.

a) Family name: họ

b) Given names: tên đệm và tên

c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd

d) Nationality: quốc tịch

e) Residential Address: địa chỉ cư trú

f) Contact No.: số điện thoại

Mục 6. “EDUCATION”: Trình độ học vấn

6.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

– Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ

– Bachelor’s Degree: Cử nhân

– High School Diploma: Trung học phổ thông

– Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’

6.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

6.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG

Mục 7. “EMPLOYMENT”: Công việc

7.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của cá nhân

– Entrepreneur: Doanh nhân

– Self-Employed: Tự kinh doanh

– Employed: Cán bộ, Nhân viên

– Civil Servant: Công chức

– Student: Học sinh, Sinh viên

– Retired: Nghỉ hưu

– Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp

– Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( )

7.2 Employment Details

a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học

b) Your position/Course: vị trí, chức danh

c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học

d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này:

a) Name of your visa sponsor: Tên

b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)

c) Relationship to you: Mối quan hệ

d) Address: Địa chỉ

e) Phone No.: Điện thoại

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9

MỤC 9. “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi

9.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn

– Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh

– Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo

– Medical Tourism: Điều trị y tế

– Business Trip: Đi công tác

– Study/Training: Du học/Đào tạo

– Work: Lao động

– Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng

– Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè

– Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân

– Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao

– Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn Quốc không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn

9.2 Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn Quốc ( Ví dụ: bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”)

9.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

9.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn Quốc

– Điền (tên) địa chỉ khách sạn mà bạn ở khi đến Hàn Quốc du lịch

9.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn Quốc

– Có thể điền sổ điện thoại của khách sạn bạn ở vào đây

9.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây không?

– Nếu chưa đi Hàn Quốc bao giờ, bạn chọn “No”

– Nếu từng đến Hàn, bạn chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần điền là 1 time), mục đích lần đến Hàn Quốc gần nhất (ví dụ: du lịch điền là tourism)

9.7 Have you travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?

Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No” Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:

– Name of country: Tên nước

– Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi

– Period of Stay: Khoảng thời gian đi

9.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:

– Full name in English: Họ tên

– Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)

– Nationality: Quốc tịch

– Relationship to you: Mối quan hệ

Nếu không có chọn “No”

MỤC 10. “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

10.1 Estimated travel costs: Kinh phí du lịch dự trù, ghi số tiền USD

10.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty

b) Relationship to you: Mối quan hệ

c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ

d) Contact No.: Điện thoại

MỤC 11. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form

Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?

– Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

– Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

+ Full Name: Họ tên

+ Date of Birth: Ngày sinh

+ Telephone No.: Số điện thoại

+ Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

MỤC 12. “DECLARATION”: Xác nhận

– Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn.

– Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Sau khi bạn đã điền đầy đủ và dò lại chính xác các thông tin, bạn dán ảnh 3.5×4.5 vào ô dán ảnh ở trang 1, mục 1 ‘Personal Details’. Đó là chi tiết về phần điền đơn xin visa Hàn Quốc.

Date:

Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Trung Quốc

Để có một chiếc visa Trung Quốc dễ dàng,nhanh chóng và chính xác nhất tôi nghĩ đây chắc chắn là bài viết bạn không nên bỏ qua. Hôm nay, BonBonTravel sẽ hướng dẫn bạn điền vào mẫu đơn xin Visa Trung Quốc một cách rõ ràng, chi tiết nhất. Đây là mẫu đơn quan trọng không thể thiếu khi bạn muốn xin visa Trung Quốc từ đại sứ quán.Hướng dẫn chi tiết điền các thông tin trên mẫu

[Mẫu đơn xin visa Trung Quốc]

( Mẫu đơn xin visa Trung Quốc )

Phần 2: Travel Information (Thông tin chuyến đi) [Mẫu đơn xin cấp visa Trung Quốc Phần 2] ( Mẫu đơn xin visa Trung Quốc phần 2 )

2.1: Mục đích đi du lịch: Tích vào ô phù hợp với mục đích của mình 2.2: Số lần bạn muốn nhập cảnh: Tùy vào bạn đi bao nhiêu lần 2.3: Ghi N/A 2.4: Ngày dự kiến nhập cảnh vào Trung Quốc: Có trên vé máy bay xem và ghi vào ( Mẫu đơn xin visa Trung Quốc phần 2 ) 2.5: Số ngày bạn dự kiến ở Trung Quốc. 2.6: Lịch trình bạn đi du lịch tại Trung Quốc 2.7: Người chi trả tiền cho chuyến đi: Nếu bạn tự trả thì ghi myself 2.8: Người mời ở TQ: Không có thì ghi N/A hoặc none. 2.9: Nếu đã đi Trung Quốc thì điền thời gian được cấp gần đây, chưa đi thì ghi N/A 2.10: Điền các nước đã du lịch trong vòng 12 tháng vừa qua Phần 3: Other information (Thông tin khác)[Mẫu đơn xin Visa Trung Quốc Phần 3] ( Mẫu đơn xin visa Trung Quốc part 3 )

Phần 4: Declaration & Signature (Cam kết và chữ ký) Phần này các bạn điền cam kết mọi thông tin trên đều đúng sự thật, nếu có sai lệch xin chịu trách nhiệm trước pháp luật và ký ghi đầy đủ họ tên

Phần 5: Another person on the applicant’s behalf (Người điền tờ khai xin visa Trung Quốc thay) Phần này áp dụng cho trường hợp nếu người điền tờ khai không phải là người xin Visa Trung Quốc. Thông thường phần này là các bên dịch vụ sẽ điền nếu bạn xin cấp Visa thông qua các công ty dịch vụ nên không cần quá lưu tâm. Nếu bạn tự xin Visa Trung Quốc tại Lãnh Sự Quán thì điền N/A còn thông qua 1 công ty dịch vụ thì để trống phần này Tải tài liệu Mẫu đơn xin cấp Visa Trung Quốc:

Các bạn có thể tải mẫu đơn xin cấp Visa Trung Quốc Tại đây

CÁC TIN KHÁCVISA TRUNG QUỐC – GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VISA TRUNG QUỐC VISA ĐỊNH CƯ TẠI TRUNG QUỐC MỘT SỐ NGUYÊN NHÂN KHIẾN BẠN BỊ TRƯỢT VISA TRUNG QUỐC VISA THƯƠNG MẠI TRUNG QUỐC 1 NĂM NHIỀU LẦN DU LỊCH BẾN THƯỢNG HẢI

Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc 2024 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!