Xu Hướng 5/2022 # Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Hàn Quốc Mới & Chuẩn Nhất # Top View

Xem 1,980

Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Hàn Quốc Mới & Chuẩn Nhất được cập nhật mới nhất ngày 17/05/2022 trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 1,980 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Canada Online Chi Tiết Nhất
  • Download Mẫu Sơ Yếu Lý Lịch Xin Việc Làm File Word 2022
  • Mẫu Đơn Xin Sửa Chữa Nhà
  • 10+ Mẫu Đơn Xin Nghỉ Việc File Word ” Chuẩn” Và Hay Nhất 2022
  • Download Mẫu Đơn Xin Nghỉ Việc File Word Chi Tiết Nhất 2022
  • Hướng dẫn cách viết đơn xin visa đi Hàn Quốc

    1. 인적사항 / PERSONAL DETAILS (Thông tin cá nhân)

    1.1 여권에 기재된 영문 성명/Full name in English (as shown in your passport) (Tên của bạn trên hộ chiếu)

    – Family Name: Điền họ như trên hộ chiếu, ví dụ TRAN

    – Given Names: Điền tên còn lại, ví dụ VAN BINH

    1.2 한자성명 漢字姓: Tên tiếng Hàn của bạn, không có thì bỏ trống

    1.3 성별 Sex: Giới tính của bạn, tích vào : Nam

    – 여성/Female nếu không, Yes nếu không, Yes

    – 외교관 Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

    – 관용 Official: Hộ chiếu công vụ

    – 일반 Regular: Hộ chiếu phổ thông, thông thường bạn sẽ chọn hộ chiếu phổ thông

    – 기타 Other: Hộ chiếu khác, nếu chọn loại này thì bạn hãy điền thông tin xuống phí dưới

    3.2 여권번호 Passport No: Số hộ chiếu của bạn

    3.3 발급국가 Country of Passport: Nước cấp hộ chiếu, ví dụ Viet Nam

    3.4 발급지 Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu, bạn điền Immigration Department tức là cục quản lý xuất nhập cảnh

    3.5 발급일자 Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu, ví dụ 2014/04/30

    3.6 기간만료일 Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu, ví dụ 2024/04/30

    3.7 다른 여권 소지 여부 Do you have any other valid passport ? Bạn có hộ chiếu nào còn hiệu lực nữa không?

    Nếu không thì tích vào ô No và điền thông tin xuống dưới như sau:

    a) 여권종류 Passport Type: Loại hộ chiếu, chọn loại hộ chiếu tương ứng phía dưới

    b) 여권번호 Passport No: Số hộ chiếu

    c) 발급국가 Country of Passport: Nước cấp hộ chiếu

    d) 기간만료일 Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

    4.1 본국 주소 Address in Your Home Country: Địa chỉ quê quán của bạn

    4.1 현 거주지 Current Residential Address *현 거주지가 본국 주소와 다를 경우 기재 / Write if it is different from the above address: Nơi ở hiện tại của bạn, bỏ qua nếu giống như phía trên

    4.3 휴대전화 Cell Phone No: Điện thoại cố định

    4.4 일반전화 Telephone No: Điện thoại di động

    4.5 이메일 E-mail: Email liên lạc của bạn

    4.6 비상시 연락처 Emergency Contact Information: Người có thể liên lạc trong trường hợp khẩn cấp khi không liên hệ được với bạn

    a) 성명 Full Name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng anh của người đó, ví dụ NGUYEN THI HANG

    b) 거주국가 Country of residence: Quốc tịch của người đó

    c) 전화번호 Telephone No: Số điện thoại người đó

    d) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, ví dụ bạn điền Wife nghĩa là vợ

    5. 혼인사항 / MARITAL STATUS DETAILS (Tình trạng hôn nhân)

    5.1 현재 혼인사항 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại, tích V vào ô tương ứng

    – 기혼 Married : Đã ly dị

    – 미혼 Never married nếu không hoặc Yes nếu có sau đó điền thông tin xuống dưới

    a) 초청인/초청회사명 Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên người hoặc công ty, tổ chức bảo lãnh

    b) 생년 월일/사업자등록번호 Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh

    c) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

    d) 주소 Address: Địa chỉ liên hệ

    e) 전화번호 Phone No: Điện thoại liên hệ

    9. 방문정보 / DETAILS OF VISIT (Thông tin chi tiết của chuyến đi)

    9.1 입국목적 Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi du lịch Nhật Bản, bạn chọn một trong các sự lựa chọn

    – 관광/통과 Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

    – 행사참석/Meeting, Conference: Họp/hội nghị

    – 의료관광 Medical Tourism: Du lịch y tế

    – 단기상용 Business Trip: Công tác

    – 유학/연수 Study/Training: Học tập/đào tạo

    – 취업활동 Work: Lao động

    – 무역/투자/주재 Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/đầu tư/chuyển nhượng cổ phần

    – 가족 또는 친지방문 Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình/người quen/bạn bè

    – 결혼이민 Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư

    – 외교/공무 Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức

    – 기타 Other: Khác, nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào trong phần If ‘Other’ please provide details ( )

    9.2 체류예정기간 Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến

    9.3 입국예정일 Intended Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh

    9.4 체류예정지(호텔 포함) Address in Korea(including hotels): Nơi bạn sẽ ở tại Hàn Quốc (bao gồm nhiều khách sạn nếu có)

    9.5 한국 내 연락처 Contact No. in Korea: Điện thoại liên hệ với bạn ở Hàn (bạn có thể viết số điện thoại của khách sạn hoặc người thân bên Hàn của bạn)

    9.6 과거 5년간 한국을 방문한 경력 Have you travelled to Korea in the last 5 years ? Bạn có từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây không?

    Bạn chọn No nếu có và điền số lần trong phần ( ) 회 times, và mục đích của các chuyến đi này trong phần Purpose of Recent Visit ( )

    9.7 한국 이외에 과거 5년간 여행한 국가 Have you travelled outside your country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years ? Bạn có đi tham quan đất nước nào khác ngoài Hàn Quốc trong vòng 5 năm gần đây không?

    – Chọn No nếu không

    – Chọn yes nếu có và điền chi tiết xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

    • 국가명 Name of Country (in English): Tên quốc gia bằng tiếng Anh
    • 방문목적 Purpose of Visit: Mục đích của chuyến đi
    • 방문기간 Period of Stay: Thời gian lưu trú từ năm/tháng/ngày – năm/tháng/ngày

    9.8. 동반입국 가족 유무 기재 Are you travelling to Korea with any family member ? Bạn có đi du lịch Hàn Quốc với thành viên ruột thịt nào của gia đình bạn trong chuyến đi lần này không?

    – Chọn No nếu có rồi điền thông tin xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

    • 성명 Full name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
    • 생년월일 Date of Birth: Ngày sinh, định dạng Năm/tháng/ngày
    • 국적 Nationality: Quốc tịch
    • 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn (ví dụ spouse là chồng/vợ, mother (mẹ), father (bố), children (con), brothers (anh/em trai), sisters (chị/em gái)

    10. 방문경비 / FUNDING DETAILS (Chi phí cho chuyến đi)

    10.1 방문경비(미국 달러 기준) Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí cho chuyến đi bằng USD

    10.2 경비지불자 Who will pay for your travel-related expenses ? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ chi trả chi phí cho chuyến đi này của bạn?

    a) 성명/회사(단체)명 Name of Person/Company(Institute): Tên của người/công ty/tổ chức, bạn tự trả thì bạn điền tên bạn vào

    b) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, bạn có thể điền Myself nếu tự trả

    c) 지원내용 Type of Support: Loại hỗ trợ, bạn có thể điền Financial

    d) 연락처 Contact No: Số điện thoại liên hệ của bạn hoặc tổ chức hỗ trợ cho bạn

    11. 서류 작성 시 도움 여부 / ASSISTANCE WITH THIS FORM (Người giúp bạn viết đơn xin visa)

    11.1 이 신청서를 작성하는데 다른 사람의 도움을 받았습니까? Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhờ ai hoàn thành đơn xin visa này hay không?

    – Chọn No nếu có và điền thông tin theo hàng, cột tương ứng

    • 성명 Full Name: Tên đầy đủ của người đó
    • 생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của người đó
    • 연락처 Telephone No: Điện thoại liên hệ của người đó
    • 관계Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn

    12. 서약 / DECLARATION (Phần ký cam kết)

    Bạn điền thông tin năm/tháng/ngày và ký tên tương ứng.

    신청일자 (년. 월. 일) DATE OF APPLICATION (yyyy/mm/dd): Điền năm/tháng/ngày viết đơn

    Sau đó ký tên xuống dưới, nếu đơn cho trẻ em dưới 16 tuổi thì cha/mẹ/người bảo hộ ký thay

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đơn Xin Visa Du Lịch Hàn Quốc, Nếu Không Nhờ Được Lsq Thì Đây Là Bài Duy Nhất Phải Đọc & Làm Theo
  • Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Cấp Visa Hàn Quốc (Cập Nhật 12/06/2018)
  • Hướng Dẫn Điền Đơn Visa Hàn Quốc 09/2019
  • Mẫu Đơn Xin Visa Hàn Quốc
  • Mẫu Hóa Đơn Bán Lẻ, Mẫu Hóa Đơn Bán Hàng File Excel, Word
  • Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Hàn Quốc Mới & Chuẩn Nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100