Xu Hướng 1/2023 # Nhập Học Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 8 View | Ezlearning.edu.vn

Xu Hướng 1/2023 # Nhập Học Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 8 View

Bạn đang xem bài viết Nhập Học Trong Tiếng Tiếng Anh được cập nhật mới nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Huỷ đơn nhập học, vì thay đổi trong điểm số học tập của con.

Admission rescinded, due to significant change in my academic record.

OpenSubtitles2018.v3

Trong năm 2009, cô nhập học trường Domino Servite.

In 2009, she matriculated from Domino Servite School.

WikiMatrix

Hiệu trưởng của trường cho biết: “Muốn nhập học, sinh viên ấy phải là người bản xứ”.

The principal tells him, “To enroll, you must be a native.”

jw2019

Frege nhập học đại học Jena vào mùa xuân năm 1869 như một công dân Liên bang Bắc Đức.

Frege matriculated at the University of Jena in the spring of 1869 as a citizen of the North German Confederation.

WikiMatrix

Vào tháng 7 năm 2005, Dzagoev gia nhập học viện bóng đá Konoplyov.

In July 2005, Dzagoev joined the Konoplyov football academy.

WikiMatrix

Sau mâu thuẫn với huấn luyện, hai anh em rời Spartak và gia nhập học viện Dynamo Moskva.

After a conflict with the school coaches, the brothers left Spartak and joined the Dynamo Moscow academy.

WikiMatrix

Không có trường nào tôi muốn nhập học chấp nhận điểm SAT thấp như vậy.

Not one school I was looking into accepted scores remotely around a 1350.

QED

Cả hai người nhập học tại 2 trường đại học khác nhau.

Although both of them went to different high schools.

WikiMatrix

Đơn xin nhập học đặc biệt là nhắm vào tiềm năng.

The special case admissions look at potential.

QED

Gratzei gia nhập Học viện trẻ Leoben năm 1987 lúc 6 tuổi.

Gratzei joined the Leoben youth academy in 1987, at the age of six.

WikiMatrix

Thời gian 3 năm lần thứ hai trong học thuật thì cần thiết để nhập học đại học.

The second 3-year period of academic training is required for university admission.

WikiMatrix

Tại đây, anh nhập học trường Lycée Français Charles de Gaulle.

There she studied at the Lycée Français Charles de Gaulle.

WikiMatrix

Sau cái chết của mẹ, Bernard tìm cách nhập học vào Hội dòng Xitô.

After the death of his mother, Bernard sought admission into the Cistercian order.

WikiMatrix

Dave và JR gia nhập Học viện quân sự Philippines, họ tốt nghiệp ở top dẫn đầu lớp.

Dave and JR enter the Philippine Military Academy where they graduate at the top of their class.

WikiMatrix

Jonathan nhập học tại Đại học Yale năm 1716 khi chưa đủ tuổi 13.

He entered Yale College in 1716, at just under the age of 13.

WikiMatrix

Trong thời gian này, các tiêu chuẩn nhập học đã thay đổi nhiều lần.

In this time, the admission criteria have changed several times.

WikiMatrix

2 trong số 3 người nhập học sẽ không tìm được một công việc thích hợp.

Two out of three people who enroll are not going to find an adequate job.

ted2019

Năm 1990, ông đã nhập học Đại học Complutense để nghiên cứu kinh tế và khoa học kinh doanh.

In 1990, Sánchez went to the Complutense University to study economics and business sciences.

WikiMatrix

Sau nhập học Học viện Công vụ Quốc gia tại Đại học Stanford năm 1966–1967.

Assistant Professor at Stanford University 1963–1967.

WikiMatrix

Đứa con kia của nó mới nhập học lớp mẫu giáo được một tuần.

Her other child was in her first week of kindergarten.

LDS

Hãy thử xin một trường hợp nhập học đặc biệt.

Let’s try for a special circumstance admission.

QED

Năm 1952, ông nhập học tại Đại học Hitotsubashi và tốt nghiệp năm 1956.

In 1952, he entered Hitotsubashi University, and he graduated in 1956.

WikiMatrix

Anh biết là hơi bất ngờ nhưng họ đã rất tốt khi cho anh nhập học lại.

I know it’s a bit of a fly in the ointment, but they’re being really cool, letting me re-enroll.

OpenSubtitles2018.v3

Cô thi đậu vào trường nữ sinh Rustenburg, nhập học vào năm 1996.

She matriculated at the Rustenburg School for Girls, matriculating in 1996.

WikiMatrix

1 Sau kỳ nghỉ hè, các em nghĩ thế nào về việc nhập học?

1 How do you feel about returning to school after the summer break?

jw2019

Kiểm Điểm Trong Tiếng Tiếng Anh

22. a) Những người trong gia đình sẽ khôn ngoan tự kiểm điểm về điều gì?

22. (a) What self-examination will family members wisely make?

jw2019

Tôi không muốn kiểm điểm anh đâu.

I wouldn’t want to lead an inquiry into your conduct.

OpenSubtitles2018.v3

Đến lúc tự kiểm điểm

Time for Self-Examination

jw2019

Bạn hãy tự kiểm điểm tính tự chủ của mình.

Examine yourself as to your self-control.

jw2019

13, 14. a) Tất cả chúng ta nên kiểm điểm lòng mình thế nào?

13, 14. (a) What personal heart examination should all of us make?

jw2019

Chúng ta được kêu gọi thực hiện việc tự kiểm điểm nào?

What self-examination were we asked to make?

jw2019

Cũng cần phải kiểm điểm lại những đồ dùng cần thiết để có sẵn và dễ lấy.

Inventories are kept to make sure that necessary supplies are on hand and accessible.

jw2019

Chúng ta phải tự kiểm điểm mình để tìm ra các ưu điểm và khả năng của mình.

We should evaluate ourselves to find our strengths and abilities.

LDS

Tại sao tự kiểm điểm là đúng lúc cho chúng ta?

Why is self-examination timely on our part?

jw2019

Rồi anh đưa phiếu cho anh thư ký hội-thánh để kiểm điểm lại.

He would then submit the form to the congregation secretary for checking.

jw2019

Sau khi tự kiểm điểm mình, có thể chúng ta nghĩ “Tính tôi là vậy”.

After a self-examination, we may be inclined to say, ‘That is just the way I am.’

jw2019

Tự kiểm điểm đi!

Explain yourself!

OpenSubtitles2018.v3

10 Tại sao việc tự kiểm điểm kỹ càng là quan trọng?

10 Why is such self-scrutiny important?

jw2019

* Tờ trình cho đợt Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát về Việt Nam

The Vietnamese authorities have recently stepped up their crackdown against online dissidents and rights activists.

hrw.org

Viết mười bản kiểm điểm trước đi.

You can start with a letter of apology and a written promise that you’ll go by my rules.

QED

19, 20. (a) Kinh Thánh có thể giúp bạn kiểm điểm chính mình như thế nào?

19, 20. (a) How can the Bible help you to examine yourself?

jw2019

(b) Chúng ta nên tự kiểm điểm như thế nào?

(b) What self-examination would be in order?

jw2019

Cần tự kiểm điểm

Self-Examination Needed

jw2019

• Mùa Lễ Tưởng Niệm là thời gian thích hợp để tự kiểm điểm về phương diện nào?

• With respect to what is the Memorial season an appropriate time for self-examination?

jw2019

Khi viết xong thư, hãy đọc lại để kiểm điểm nội dung.

Once you have completed your letter, read it to evaluate the content.

jw2019

Tôi chỉ nghĩ là sẽ đóng phạt… hay là kiểm điểm gì đó.

I was expecting a fine or a sharp reprimand.

OpenSubtitles2018.v3

□ Nếu chúng ta cảm thấy quá nặng gánh thì chúng ta nên tự kiểm điểm như thế nào?

□ How should we examine ourselves if we feel heavily burdened?

jw2019

Đâu là một số triệu chứng cần lưu ý khi tự kiểm điểm?

What are some symptoms we should watch for in this self-examination?

jw2019

Tại sao sự tự kiểm điểm kỹ càng là quan trọng?

Why is self-scrutiny important?

jw2019

Tuy nhiên chúng ta nên thường xuyên tự kiểm điểm lấy mình.

It helps, though, to scrutinize yourself regularly.

jw2019

Đơn Thuốc Trong Tiếng Tiếng Anh

Để họ lấy cho em đơn thuốc mới.

Let’s get you a new prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là một đơn thuốc.

It’s a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Đưa tôi đơn thuốc.

Give me the script.

OpenSubtitles2018.v3

Vì thế mà các bác sĩ viết các đơn thuốc.

So, doctors prescribe medication.

QED

Thanh tra Tritter biết về mấy đơn thuốc tôi viết trước đó rồi.

Detective Tritter knows about the scripts I wrote before.

OpenSubtitles2018.v3

Uống doxylamine với vi-ta-min B6 , bạn có thể mua mà không cần đơn thuốc .

Taking doxylamine with vitamin B6 , which you can buy without a prescription .

EVBNews

Tôi có đơn thuốc.

I have a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Chỉ riêng năm ngoái đã có hơn 42 triệu đơn thuốc được kê !

Over 42 million prescriptions were written last year alone !

EVBNews

Có ba đôi kinh khác nhau ứng với từng đơn thuốc khác nhau.

There’s three pairs of reading glasses, each with different prescriptions.

OpenSubtitles2018.v3

Một đơn thuốc sẽ không làm…

One prescription isn’t gonna make…

OpenSubtitles2018.v3

Động cơ hoàn hảo để anh ta giả mạo các đơn thuốc này.

Perfect motive for him to forge those scripts.

OpenSubtitles2018.v3

Và thường được bán cùng với các thành phần khác trong các đơn thuốc trị cảm lạnh.

It is often sold in combination with other medications, such as in many cold medications.

WikiMatrix

Và tôi cũng không kê cái đơn thuốc cảm góp phần giết cô ấy.

And I did not prescribe her the flu meds that killed her.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi sẽ kê cho cậu đơn thuốc mới.

I’ll give you a new prescription.

QED

Đơn thuốc cho tình trạng trái tim em.

The prescription for my heart condition.

OpenSubtitles2018.v3

Và chúng tôi chọn dùng đơn thuốc cho mục đích đó.

And we chose to use the prescription for that purpose.

QED

Liệu họ có bảo hiểm để điền vào đơn thuốc?

Do they have insurance to fill the prescription?

ted2019

Angle trả lời trên website chính thức của anh: “Tôi không hề nhận đơn thuốc không thích hợp.

Angle responded on his official website: “I did not improperly receive prescriptions.

WikiMatrix

Tôi không cần đơn thuốc.

I didn’t need a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

As Trina deflated the blood pressure cuff, she said, “We’ll see about changing your prescription, OK?

ted2019

Chắc có gì khác thường. nhưng tất cả đều có đơn thuốc.

She has pill bottles in the bathroom, but they all have legit prescriptions.

OpenSubtitles2018.v3

Cho nên có khoảng 120 triệu toa thuốc kê đơn thuốc chống trầm cảm.

And so there’s over 120 million prescriptions out there for antidepressants.

QED

Cục kiểm soát và bài trừ ma túy vừa thu hồi quyền kê đơn thuốc của tôi.

The DEA just revoked my prescription privileges.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có thể điều chỉnh lại đơn thuốc của cô.

We can adjust your pain meds.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao tất cả các đơn thuốc của tôi đều bị trả lại hết vậy?

Why are all my prescriptions getting bounced back?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ Tục Trong Tiếng Tiếng Anh

Chúng tôi cũng phải làm nhiều thủ tục pháp lý.

There were also numerous legal documents to fill out.

jw2019

Chữ ký của nhà vua chỉ đơn thuần là một thủ tục.

His majesty’s signature is a mere formality.

OpenSubtitles2018.v3

Anh ta sẽ làm chậm chúng ta bằng những thủ tục linh tinh.

He’ll bog us down with red tape.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục là gì, Thiếu Tá?

What’s the drill, major?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục thông thường với ông TNS.

Standard procedure with the Senator.

OpenSubtitles2018.v3

Họ gọi điện, ai cũng phải ký vào thủ tục

People call, they make an appointment, follow the rules

opensubtitles2

Đôi khi cần phải loại bỏ những thủ tục… và tấn công thẳng vào vấn đề.

Sometimes it’s necessary to cut though the red tape and strike at the matter.

OpenSubtitles2018.v3

Anh biết thủ tục rồi đấy.

You know the routine.

OpenSubtitles2018.v3

Ừ, nhưng chắc chỉ là thủ tục thôi nhỉ?

Yeah, but that’s just a formality, right?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục hợp pháp gì vậy?

What legal procedure?

OpenSubtitles2018.v3

Một lộ trình theo thủ tục rõ ràng là…

A procedural route is clearly…

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục giấy tờ phiền hà quá.

Had trouble getting my release papers approved.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục thường lệ thôi, Fuller.

Normal routine, Fuller.

OpenSubtitles2018.v3

Sau một thủ tục điều tra kỹ lưỡng về… Bộ phận V ở Gibraltar…

After a thorough vetting procedure carried out by V Section in Gibraltar,

OpenSubtitles2018.v3

Tất cả các thủ tục can thiệp đã thất bại.

All procedural interventions have failed.

OpenSubtitles2018.v3

Anh có biết luật mới về thủ tục không?

You know the new code of procedures?

OpenSubtitles2018.v3

Và chúng ta sẽ làm theo thủ tục.

And we follow procedure.

OpenSubtitles2018.v3

Có thể uống nước từ vết móng ngựa trên đất cũng là 1 thủ tục của đội Kỵ binh.

Maybe lapping water off the ground is Ranger policy.

OpenSubtitles2018.v3

Vì tôi đặt tất cả tiền vào căn nhà, và giờ tôi cần một thủ tục.

Because I put all my money in the house, and now I need a procedure.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta phải tin tưởng rất nhiều thủ tục.

We have to trust a lot of procedures.

ted2019

* Hợp lý hóa các thủ tục biên giới để nâng cao minh bạch và khả năng tiên liệu;

* Streamlining border procedures to make them more transparent and predictable; and

worldbank.org

Các nhóm phải làm việc để phát triển mục tiêu, vai trò và thủ tục.

Teams must work to develop goals, roles and procedures.

WikiMatrix

Nếu cô thật sự phát hiện được điều gì… thì làm theo thủ tục bình thường.

If you have actually have something, there are procedures.

OpenSubtitles2018.v3

Cứ bảo người trong nhóm anh làm các thủ tục đầy đủ.

Have one of your team walk her through the process.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục là… chúng ta hành pháp.

Drill is we enforce the law.

OpenSubtitles2018.v3

Cập nhật thông tin chi tiết về Nhập Học Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!