Xu Hướng 1/2023 # Thuyên Chuyển Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 7 View | Ezlearning.edu.vn

Xu Hướng 1/2023 # Thuyên Chuyển Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 7 View

Bạn đang xem bài viết Thuyên Chuyển Trong Tiếng Tiếng Anh được cập nhật mới nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

anh không thể thuyên chuyển tất cả người biết về chúng ta được.

You know, you can’t transfer everyone who knows about us.

OpenSubtitles2018.v3

Vào năm 1861, Lahiri được thuyên chuyển tới Ranikhet, dưới chân của dãy Himalaya.

In 1861, Lahiri was transferred to Ranikhet, in the foothills of the Himalayas.

WikiMatrix

Khoảng giữa năm đó, tôi được thuyên chuyển sang công việc địa hạt.

Toward the middle of that year, I was assigned to the district work.

jw2019

Anh vừa được thuyên chuyển?

You just transfer?

OpenSubtitles2018.v3

Thuyên chuyển cả tiểu đội đi.

Let’s transfer the whole squad off the base.

OpenSubtitles2018.v3

Thuyên chuyển thư ký của tôi cho tới khi có thông báo mới.

Get my secretary transferred until further notice.

OpenSubtitles2018.v3

Có tin gì về việc thuyên chuyển của tôi chưa?

Anything new about my transfer?

OpenSubtitles2018.v3

Tất cả là vì chuyện thuyên chuyển chứ gì?

This is all about the transfer, isn’t it?

OpenSubtitles2018.v3

Vài người bị thuyên chuyển và đã rời nhóm.

Some people are being moved around and off the team.

OpenSubtitles2018.v3

Mọi nỗ lực để được thuyên chuyển.

All this effort to get transferred.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu tụi mình mà bắt được chúng thì chắc chắn sẽ được thuyên chuyển khỏi đây..

If we could take them down as our first bust, we’d be off park duty for sure.

OpenSubtitles2018.v3

Vào năm 1879, ông được thuyên chuyển vào Bộ Chiến tranh Bayern.

In 1879 he was transferred to the Bavarian War Ministry.

WikiMatrix

Cho tôi xem lệnh thuyên chuyển.

Let me see your movement order.

OpenSubtitles2018.v3

Anh sẽ bị thuyên chuyển.

You’re being transferred.

OpenSubtitles2018.v3

Anh muốn thuyên chuyển?

What do you want, a transfer?

OpenSubtitles2018.v3

Tôi nghĩ phải thuyên chuyển anh ta ngay.

I think Santiago should be transferred immediately.

OpenSubtitles2018.v3

Và nếu em bị thuyên chuyển đi chỗ khác?

And if I get transferred to another post?

OpenSubtitles2018.v3

Em không muốn thuyên chuyển.

I don’t want a transfer.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu có thể chọn nơi thuyên chuyển sau chuyện này.

You’ll probably able to write your own ticket after this.

OpenSubtitles2018.v3

Để việc thuyên chuyển dễ dàng hơn.

It’ll help make the transition easier.

OpenSubtitles2018.v3

Là chuyện thuyên chuyển.

It’s about the transfer.

OpenSubtitles2018.v3

Thuyên chuyển à?

Transferred?

OpenSubtitles2018.v3

Nếu muốn, tôi có thể thuyên chuyển người ta.

If I want I can move people.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là lệnh thuyên chuyển của tôi.

These are my transfer orders.

OpenSubtitles2018.v3

Tao sẽ cho mày lên hàng đầu… mày phải nộp đơn xin thuyên chuyển.

I put you out front you put in for that transfer.

OpenSubtitles2018.v3

Kiểm Điểm Trong Tiếng Tiếng Anh

22. a) Những người trong gia đình sẽ khôn ngoan tự kiểm điểm về điều gì?

22. (a) What self-examination will family members wisely make?

jw2019

Tôi không muốn kiểm điểm anh đâu.

I wouldn’t want to lead an inquiry into your conduct.

OpenSubtitles2018.v3

Đến lúc tự kiểm điểm

Time for Self-Examination

jw2019

Bạn hãy tự kiểm điểm tính tự chủ của mình.

Examine yourself as to your self-control.

jw2019

13, 14. a) Tất cả chúng ta nên kiểm điểm lòng mình thế nào?

13, 14. (a) What personal heart examination should all of us make?

jw2019

Chúng ta được kêu gọi thực hiện việc tự kiểm điểm nào?

What self-examination were we asked to make?

jw2019

Cũng cần phải kiểm điểm lại những đồ dùng cần thiết để có sẵn và dễ lấy.

Inventories are kept to make sure that necessary supplies are on hand and accessible.

jw2019

Chúng ta phải tự kiểm điểm mình để tìm ra các ưu điểm và khả năng của mình.

We should evaluate ourselves to find our strengths and abilities.

LDS

Tại sao tự kiểm điểm là đúng lúc cho chúng ta?

Why is self-examination timely on our part?

jw2019

Rồi anh đưa phiếu cho anh thư ký hội-thánh để kiểm điểm lại.

He would then submit the form to the congregation secretary for checking.

jw2019

Sau khi tự kiểm điểm mình, có thể chúng ta nghĩ “Tính tôi là vậy”.

After a self-examination, we may be inclined to say, ‘That is just the way I am.’

jw2019

Tự kiểm điểm đi!

Explain yourself!

OpenSubtitles2018.v3

10 Tại sao việc tự kiểm điểm kỹ càng là quan trọng?

10 Why is such self-scrutiny important?

jw2019

* Tờ trình cho đợt Kiểm điểm Định kỳ Phổ quát về Việt Nam

The Vietnamese authorities have recently stepped up their crackdown against online dissidents and rights activists.

hrw.org

Viết mười bản kiểm điểm trước đi.

You can start with a letter of apology and a written promise that you’ll go by my rules.

QED

19, 20. (a) Kinh Thánh có thể giúp bạn kiểm điểm chính mình như thế nào?

19, 20. (a) How can the Bible help you to examine yourself?

jw2019

(b) Chúng ta nên tự kiểm điểm như thế nào?

(b) What self-examination would be in order?

jw2019

Cần tự kiểm điểm

Self-Examination Needed

jw2019

• Mùa Lễ Tưởng Niệm là thời gian thích hợp để tự kiểm điểm về phương diện nào?

• With respect to what is the Memorial season an appropriate time for self-examination?

jw2019

Khi viết xong thư, hãy đọc lại để kiểm điểm nội dung.

Once you have completed your letter, read it to evaluate the content.

jw2019

Tôi chỉ nghĩ là sẽ đóng phạt… hay là kiểm điểm gì đó.

I was expecting a fine or a sharp reprimand.

OpenSubtitles2018.v3

□ Nếu chúng ta cảm thấy quá nặng gánh thì chúng ta nên tự kiểm điểm như thế nào?

□ How should we examine ourselves if we feel heavily burdened?

jw2019

Đâu là một số triệu chứng cần lưu ý khi tự kiểm điểm?

What are some symptoms we should watch for in this self-examination?

jw2019

Tại sao sự tự kiểm điểm kỹ càng là quan trọng?

Why is self-scrutiny important?

jw2019

Tuy nhiên chúng ta nên thường xuyên tự kiểm điểm lấy mình.

It helps, though, to scrutinize yourself regularly.

jw2019

Đơn Thuốc Trong Tiếng Tiếng Anh

Để họ lấy cho em đơn thuốc mới.

Let’s get you a new prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là một đơn thuốc.

It’s a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Đưa tôi đơn thuốc.

Give me the script.

OpenSubtitles2018.v3

Vì thế mà các bác sĩ viết các đơn thuốc.

So, doctors prescribe medication.

QED

Thanh tra Tritter biết về mấy đơn thuốc tôi viết trước đó rồi.

Detective Tritter knows about the scripts I wrote before.

OpenSubtitles2018.v3

Uống doxylamine với vi-ta-min B6 , bạn có thể mua mà không cần đơn thuốc .

Taking doxylamine with vitamin B6 , which you can buy without a prescription .

EVBNews

Tôi có đơn thuốc.

I have a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

Chỉ riêng năm ngoái đã có hơn 42 triệu đơn thuốc được kê !

Over 42 million prescriptions were written last year alone !

EVBNews

Có ba đôi kinh khác nhau ứng với từng đơn thuốc khác nhau.

There’s three pairs of reading glasses, each with different prescriptions.

OpenSubtitles2018.v3

Một đơn thuốc sẽ không làm…

One prescription isn’t gonna make…

OpenSubtitles2018.v3

Động cơ hoàn hảo để anh ta giả mạo các đơn thuốc này.

Perfect motive for him to forge those scripts.

OpenSubtitles2018.v3

Và thường được bán cùng với các thành phần khác trong các đơn thuốc trị cảm lạnh.

It is often sold in combination with other medications, such as in many cold medications.

WikiMatrix

Và tôi cũng không kê cái đơn thuốc cảm góp phần giết cô ấy.

And I did not prescribe her the flu meds that killed her.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi sẽ kê cho cậu đơn thuốc mới.

I’ll give you a new prescription.

QED

Đơn thuốc cho tình trạng trái tim em.

The prescription for my heart condition.

OpenSubtitles2018.v3

Và chúng tôi chọn dùng đơn thuốc cho mục đích đó.

And we chose to use the prescription for that purpose.

QED

Liệu họ có bảo hiểm để điền vào đơn thuốc?

Do they have insurance to fill the prescription?

ted2019

Angle trả lời trên website chính thức của anh: “Tôi không hề nhận đơn thuốc không thích hợp.

Angle responded on his official website: “I did not improperly receive prescriptions.

WikiMatrix

Tôi không cần đơn thuốc.

I didn’t need a prescription.

OpenSubtitles2018.v3

As Trina deflated the blood pressure cuff, she said, “We’ll see about changing your prescription, OK?

ted2019

Chắc có gì khác thường. nhưng tất cả đều có đơn thuốc.

She has pill bottles in the bathroom, but they all have legit prescriptions.

OpenSubtitles2018.v3

Cho nên có khoảng 120 triệu toa thuốc kê đơn thuốc chống trầm cảm.

And so there’s over 120 million prescriptions out there for antidepressants.

QED

Cục kiểm soát và bài trừ ma túy vừa thu hồi quyền kê đơn thuốc của tôi.

The DEA just revoked my prescription privileges.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có thể điều chỉnh lại đơn thuốc của cô.

We can adjust your pain meds.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao tất cả các đơn thuốc của tôi đều bị trả lại hết vậy?

Why are all my prescriptions getting bounced back?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ Tục Trong Tiếng Tiếng Anh

Chúng tôi cũng phải làm nhiều thủ tục pháp lý.

There were also numerous legal documents to fill out.

jw2019

Chữ ký của nhà vua chỉ đơn thuần là một thủ tục.

His majesty’s signature is a mere formality.

OpenSubtitles2018.v3

Anh ta sẽ làm chậm chúng ta bằng những thủ tục linh tinh.

He’ll bog us down with red tape.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục là gì, Thiếu Tá?

What’s the drill, major?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục thông thường với ông TNS.

Standard procedure with the Senator.

OpenSubtitles2018.v3

Họ gọi điện, ai cũng phải ký vào thủ tục

People call, they make an appointment, follow the rules

opensubtitles2

Đôi khi cần phải loại bỏ những thủ tục… và tấn công thẳng vào vấn đề.

Sometimes it’s necessary to cut though the red tape and strike at the matter.

OpenSubtitles2018.v3

Anh biết thủ tục rồi đấy.

You know the routine.

OpenSubtitles2018.v3

Ừ, nhưng chắc chỉ là thủ tục thôi nhỉ?

Yeah, but that’s just a formality, right?

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục hợp pháp gì vậy?

What legal procedure?

OpenSubtitles2018.v3

Một lộ trình theo thủ tục rõ ràng là…

A procedural route is clearly…

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục giấy tờ phiền hà quá.

Had trouble getting my release papers approved.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục thường lệ thôi, Fuller.

Normal routine, Fuller.

OpenSubtitles2018.v3

Sau một thủ tục điều tra kỹ lưỡng về… Bộ phận V ở Gibraltar…

After a thorough vetting procedure carried out by V Section in Gibraltar,

OpenSubtitles2018.v3

Tất cả các thủ tục can thiệp đã thất bại.

All procedural interventions have failed.

OpenSubtitles2018.v3

Anh có biết luật mới về thủ tục không?

You know the new code of procedures?

OpenSubtitles2018.v3

Và chúng ta sẽ làm theo thủ tục.

And we follow procedure.

OpenSubtitles2018.v3

Có thể uống nước từ vết móng ngựa trên đất cũng là 1 thủ tục của đội Kỵ binh.

Maybe lapping water off the ground is Ranger policy.

OpenSubtitles2018.v3

Vì tôi đặt tất cả tiền vào căn nhà, và giờ tôi cần một thủ tục.

Because I put all my money in the house, and now I need a procedure.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta phải tin tưởng rất nhiều thủ tục.

We have to trust a lot of procedures.

ted2019

* Hợp lý hóa các thủ tục biên giới để nâng cao minh bạch và khả năng tiên liệu;

* Streamlining border procedures to make them more transparent and predictable; and

worldbank.org

Các nhóm phải làm việc để phát triển mục tiêu, vai trò và thủ tục.

Teams must work to develop goals, roles and procedures.

WikiMatrix

Nếu cô thật sự phát hiện được điều gì… thì làm theo thủ tục bình thường.

If you have actually have something, there are procedures.

OpenSubtitles2018.v3

Cứ bảo người trong nhóm anh làm các thủ tục đầy đủ.

Have one of your team walk her through the process.

OpenSubtitles2018.v3

Thủ tục là… chúng ta hành pháp.

Drill is we enforce the law.

OpenSubtitles2018.v3

Cập nhật thông tin chi tiết về Thuyên Chuyển Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!