Xu Hướng 2/2023 # Tổng Hợp Cấu Trúc Viết Lại Câu Phổ Biến Trong Tiếng Anh # Top 8 View | Ezlearning.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Tổng Hợp Cấu Trúc Viết Lại Câu Phổ Biến Trong Tiếng Anh # Top 8 View

Bạn đang xem bài viết Tổng Hợp Cấu Trúc Viết Lại Câu Phổ Biến Trong Tiếng Anh được cập nhật mới nhất trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

1. Khi nào thì sử dụng cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh?

Chuyển đổi từ câu so sánh hơn sang so sánh nhất và ngược lại

Chuyển đổi từ câu so sánh bằng sang so sánh hơn và ngược lại

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

⇔ How/What about + V-ing ⇔ Why don’t we + V

⇔S + suggest + that + S + mệnh đề hiện tại

Cấu trúc câu ước

Cấu trúc viết lại câu với câu ước có 3 dạng:

⇔ If only + S + would/could + V (nguyên mẫu)

S + wish(es) + S + Ved (thì quá khứ đơn)

⇔ If only + S+ Ved (thì quá khứ đơn)

S + wish(es) + S + could have + V (P2)

Khi 2 mệnh đề được nối bằng “so”:

Khi 2 mệnh đề được nối bằng “because”:

Clause 1 + because + Clause 2

⇔ Because of, As a result of, Due to + N/ V-ing

Viết lại câu với cấu trúc ” it takes time” mang nghĩa là dành/tốn bao nhiêu thời gian làm gì.

⇔ It takes/took + someone + time + to V

⇔ S + has/have + never (not) + V3/-ed + before

S + should/ought to/had better + V …

⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Cấu trúc too to … enough

Cấu trúc “too to” (mang nghĩa là không thể) dùng để thay thế cho :

⇔ S + not + Adj (ngược lại) + enough + to V

Cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh có chứa những từ cụm từ chỉ sự trái ngược (mặc dù):

⇔ It is (not) necessary (for sbd) + to V

⇔ S + be accustomed to + N/V-ing

4. Bài tập cấu trúc viết lại câu có đáp án

My mother used to play volleyball when she was young.

5. I last saw Jenny when I was in Ha Noi City.

I got lost because I didn’t have a map.

It is a four-hour drive from Nam Dinh to Ha Noi.

I think the owner of the car is abroad.

It’s a pity him didn’t tell me about this.

You couldn’t go swimming because of the rain heavily.

My mother doesn’t play volleyball anymore.

She suggests going fishing.

I was given a dress on my birthday.

He invited me for orange juice.

I haven’t seen Jenny since I was in Ha Noi City.

If I had had a map, I wouldn’t have gotten lost.

It takes four hours to drive from Nam Dinh to Ha Noi.

The owner of the car is thought to be abroad.

I wish he had told me about it.

The rain was too heavy for you to go swimming.

Comments

Cấu Trúc Một Bức Thư Trong Tiếng Anh (Ielts Writing General)

Trong bài viết thư tiếng Anh, một phần bắt buộc luôn là lời chào hỏi để mở đầu.

Những lời chào hỏi phổ biến và thường dùng nhất khi viết thư tiếng Anh là:

Lời chào hỏi này thường bắt đầu cho những lá thư thông thường, ví dụ như đến những người bạn hoặc người thân mà bạn đã biết rõ. Ở lời chào hỏi này, nên sử dụng tên của người nhận.

Dear [Mr/Mrs/Ms Smith] : Lời chào hỏi này thường sử dụng cho những lá thư trang trọng như thư đến khách hàng, hoặc gửi cho người mà bạn biết nhưng vẫn ở tình huống trang trọng chẳng hạn. Ở lời chào hỏi này, hãy sử dụng danh xưng và họ.

Dear Sir or Madam : Lời chào hỏi này dùng cho những lá thư trang trọng tuy nhiên bạn không biết ai sẽ là người đọc nó. Thường lời chào hỏi này được sử dụng khi bạn liên hệ tới một cơ quan, tổ chức, công ty nào đó.

Phần giới thiệu trong bức thư tiếng Anh

Phần giới thiệu là nơi bạn giới thiệu về bản thân (nếu cần thiết), nói về lý do tại sao bạn viết thư, và giải thích về trường hợp của bạn.

Nếu bạn viết thư cho bạn bè hoặc người thân, bạn có thể không cần trình bày dài dòng mà nói luôn vào vấn đề.

Tip! Giới thiệu bản thân bạn với: “My name is …” không dùng “I am ….”. Cách phổ biến nhất để bắt đầu lá thư là “I am writing to ….”

Phân tích ví dụ ở trên chúng ta có thể viết “I am writing to ask you for a favour.”

Phần thân bài của bức thư trong tiếng Anh

Phần thân bài là phần chính của lá thư, nơi bạn đưa ra các thông tin chi tiết hơn cho vấn đề. Bạn cũng nên chia phần thân bài thành các đoạn văn nhỏ và mỗi đoạn văn nhỏ nên chỉ có một ý chính.

Phần thân bài của bức thư thường sẽ là phần khá dài và trong bài IELTS Writing General Task 1, bạn nên bám theo các thông tin ở trong các đề mục mà đề bài đưa cho bạn.

Để có thể viết một bức thư thật tốt, bạn sẽ cần biết cách đưa ra idea và cách sắp xếp idea thật phù hợp với bài viết bạn hãy xem bài viết Planing cho IELTS Writing Task 1 General.

Trong ví dụ ở trên, bạn sẽ cần viết phần thân bài này với các thông tin:

Nói về tình huống là bạn sẽ không thể tới lớp học.

Giải thích về việc bạn không thể tham gia kiểm tra và rất tiếc vì điều đó.

Yêu cầu về lịch kiểm tra vào thời gian khác.

Như bạn thấy, phần đề bài có 3 gạch đầu dòng rất quan trọng. Bạn cần phải chắc chắn mình trả lời tất cả 3 gạch đầu dòng này trong bài viết thư để có thể đạt được điểm cao hơn trong yếu tố đánh giá Đáp ứng yêu cầu đề bài (Task Achievement).

Bạn cũng có thể coi 3 gạch đầu dòng này là dàn ý cơ bản đầu tiên để xây dựng ý tưởng cho bài viết: dễ dàng hơn trong việc lập dàn bài cho lá thư, vì mỗi gạch đầu dòng có thể trở thành một đoạn văn.

Nếu bạn nghĩ ra thêm thông tin để viết thư, bạn hoàn toàn có thể làm điều đó. Tuy nhiên hãy chú ý đến văn phong của lá thư.

Ví dụ phần thông tin thêm là: lý do tại sao bạn sẽ nghỉ học. Đối tượng bạn viết thư gửi đến là giáo viên, vì thế cách viết văn phong của bạn cần phải trang trọng và lịch sự (đặc biệt là khi bạn hỏi xin một sự đồng thuận nào đó).

Phần kết thúc hay chữ ký là phần cuối cùng, nơi bạn sẽ kết thúc lá thư và yêu cầu lời hồi đáp, nếu thích hợp. Giống như phần mở đầu, phần kết thúc với chữ ký cũng phụ thuộc vào việc bạn viết thư cho ai.

Bạn cũng nên ghi rõ cả tên của mình ra: hoặc là ghi cả họ và tên trong một lá thư trang trọng, hoặc chỉ cần ghi tên của bạn trong lá thư không trịnh trọng. Bạn cũng không cần thiết phải thêm danh xưng [Mr, Mrs hoặc Ms] vào trước tên của bạn.

Trong ví dụ trên, chúng ta có thể viết

I apologise once again and hope I am not causing you too much inconvenience. Best regards, Samantha Student

Tổng Hợp 101 Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Bạn Cần Biết

4.5

(89.49%)

394

votes

Bạn có biết những cấu trúc tiếng Anh giao tiếp thông dụng nắm trong lòng bàn tay từ ngày mới bắt đầu học như:

How are you?

I’m fine, thank you. And you?

Where do you come from?

Tổng hợp 101 những câu tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần biết

Có lẽ đã không ít lần bạn bối rối khi nghe những câu tiếng Anh như:

“It’s a breeze” hay “What a relief!”

Đây đều là những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng. Đây là những cấu trúc ngữ pháp, các thì trong tiếng Anh đơn giản hầu hết người học đều biết. Nhưng nếu không biết các từ “breeze” hay “relief” thì sẽ không thể hiểu được người nói đang muốn truyền đạt điều gì. Đó là lý do tại sao mọi người đều coi từ vựng là một trong những phần quan trọng nhất của việc học tiếng Anh. Ghi nhớ từ vựng hiệu quả sẽ là cách để bạn có những cách giao tiếp tiếng Anh trôi chảy nhất.

1. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề chào hỏi

Hello – Xin chào

Are you Canadian? – Bạn là người Canada phải không?

Where are you coming from? – Bạn đến từ đâu?

Glad to meet you – Rất vui được gặp bạn

I don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắm

Please speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không?

Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không?

What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?

What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?

Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn?

Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi?

It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉ

How do you do? – Dạo này thế nào?

What’s up? – Có chuyện gì vậy?

Wait a minute – Chờ một chút

Come with me – Đi theo tôi

I know it – Tôi biết mà

I have forgotten – Tôi quên mất

I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy

I am afraid… – Chỉ e rằng…

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề gia đình

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?

I’m an only child  – Tôi là con một

Have you got any kids? – Bạn có con không?

I’ve got a baby – Tôi mới có một em bé

Where do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?

Are you married? – Bạn có gia đình chưa?

How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?

I’m divorced – Tôi đã ly hôn

Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?

How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?

3. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề trường học

This is my classmate – Đây là bạn học của tôi

It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi

What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?

I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2

Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?

What subject do you like? Bạn thích môn gì?

Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không?

Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?

May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ

Do you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không?

I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồi

Have you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?

I got mark A – Tớ được điểm A

Let me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?

4. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề nhà hàng

We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi

I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…

Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa

Can we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn với

What’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?

What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?

A salad, please – Cho một phần salad

Can you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa với

That’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn.

Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương cà

Excuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.

Excuse me, but my meat is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi

It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá

Can I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn với

Can I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang về

Can I pay by credit card? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?

I think there is something wrong with the bill – Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

5. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề du lịch

How was your trip? – Chuyến đi của bạn thế nào?

Are there any interesting attractions there? – Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?

How much luggage can I bring with me? – Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?

How many flights are there from here to Hanoi every week? – Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?

How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?

How much is the guide fee per day? – Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?

How much is the admission fee? – Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

What is the city famous for? -Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?

What’s special product here? – Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?

Is there any goods restaurants here? – Ở đây có nhà hàng nào ngon?

I’d like to buy some souvenirs – Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm

We took a lot of pictures – Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh

6. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề mua sắm

Excuse me, can you help me please?

– Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

I’m just looking – Tôi đang xem một chút

How much is this? – Cái này giá bao nhiêu?

Can I have discount for this? – Cái này có được giảm giá không?            

What size is it? – Cái này cỡ bao nhiêu?

Do you have this in a size L – Cái này có size L không?                 

Have you got that shirt in a smaller size? –  Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?

Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?

It doesn’t fit – Cái này không vừa                                             

It’s a little too big – Hơi rộng một chút

I’ll take it – Tôi lấy cái này

7. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

chủ đề hỏi đường

Excuse me, could you tell me how to get to …? – Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?

         Where is the cinema? – Rạp chiếu phim ở đâu vậy?

Excuse me, do you know where the B building is? – Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?

Sorry, I don’t live around here – Xin lỗi, tôi không sống ở khu này

Are we on the right road for? – Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?

Do you have a map? – Bạn có bản đồ không?

Excuse me, can you tell me where am I – Cho tôi hỏi đây là đâu?

Please show me the way – Làm ơn giúp chỉ đường

I don’t remember the street  – Tôi quên đường rồi

Where should I turn? – Tôi phải rẽ ở đâu?

What is this street? – Đường này là đường gì?

You’re going the wrong way – Bạn đang đi nhầm đường rồi

Go down there – Đi xuống phía dưới đó

Straight ahead for about 100m – Cứ đi thẳng 100m nữa

You’ll pass a big supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn

It’ll be on your left – Nó sẽ ở bên tay trái bạn

How far is it to the bus station? – Bến xe bus cách đây bao xa?

sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO

Nạp ngay 1500 từ và cụm từ thường gặp trong giao tiếp, thi cử với bộ 3 phương pháp: Truyện chêm, Âm thanh tương tự, Phát âm shadowing cùng bộ đôivà

Comments

Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Mời Bạn Đi Chơi

5

(99.82%)

113

votes

Đưa ra lời mời

Would you like to go out with me?

(Bạn có muốn đi chơi với mình không?)

 Are you going to be busy this afternoon?

 (Chiều nay bạn có bận không?)

I was thinking of going to a picnic on the weekend. Would you like to come?

(Mình dự định đi cắm trại cuối tuần. Bạn có muốn đi cùng không?)

Do you like getting a bite to eat?

(Bạn có muốn đi ăn chút gì đó không?)

Would you like to join me for lunch?

(Bạn có muốn đi ăn trưa với mình không?)

 Let’s go see a movie tomorrow.

Hỏi thêm thông tin về buổi đi chơi

What time does the film begin?

(Mấy giờ bộ phim đó bắt đầu?)

Can you come and pick her up?

(Bạn có thể đến đón cô ấy được không?)

 Where are you watching it?

(Bạn xem nó ở đâu?)

Whom do we go with?

(Chúng ta đi cùng với những ai?)

Chấp nhận lời mời

Yeah. We let’s go.

(Yeah, đi thôi)

 Sure. Do you wanna eat before the movie?

(Chắc chắn rồi. Bạn có muốn ăn trước khi xem phim không?)

I would like to.

(Mình rất thích nó.)

That is a good idea.

(Đó là ý tưởng hay đó.)

Ok. Let’s meet at 5 o’clock. 

(Ok. Chúng ta hãy gặp nhau lúc năm giờ.)

No problem, We can meet morning tomorrow

(Không vấn đề gì, chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai.)

Yes, I’m free afternoon

(Chiều thì mình rảnh đấy.)

Từ chối lời mời

Sorry, I can’t. I must go to school this afternoon.

 (Xin lỗi, tôi không đi được. Chiều nay tôi phải đi học.)

 Sorry, I’m busy tonight.

(Xin lỗi, tối nay mình bận rồi)

Sorry, I really don’t like the actors in this film.

(Xin lỗi, Tôi thật sự không thích các diễn viên trong bộ phim này.)

Sorry, I’ve got people coming over in the afternoon.

(Xin lỗi, chiều nay mình có hẹn rồi.)

Hẹn chuyển lịch sang hôm khác

Monday isn’t quite convenient for me. Could we meet on Saturday instead?

 (Thứ 2 hơi bất tiện cho tôi. Ta gặp nhau vào thứ 7 được không?)

Some urgent business has suddenly cropped up and I won’t be able to meet you in the afternoon. Can we fix another time?

(Có một việc gấp vừa xảy ra nên chiều nay tôi không thể tới gặp bạn được. Chúng ta có thể hẹn vào hôm khác được không?)

14th is going to be a little difficult. Can we not meet on the 16th?

I think we have to put it off till next tomorrow.

(Tôi nghĩ chúng ta phải hoãn nó đến ngày mai.)

Tom: Hi Jerry

(Chào Jerry)

Jerry: Good morning Tom. Long time no see. How are you?

(Chào buổi sáng Tom. Đã lâu không gặp. Cậu khỏe không?)

Tom: I’m fine. What about you?

(Tớ khỏe. Bạn thì sao?)

Jerry: I’m fine too. Do you have free time tonight?

(Tớ cũng rất khỏe. Tối nay bạn có thời gian rảnh không?)

Tom: Yes. I don’t have a plan tonight.

(Có. Tối nay tớ chưa có kế hoạch gì?)

Jerry: What do you think if we go out together?

(Cậu nghĩ sao nếu chúng ta đi chơi cùng nhau?)

Tom: That’s great! What do you think if we go for coffee together?

(Thật tuyệt! Cậu nghĩ sao nếu chúng ta đi uống cà phê cùng nhau?

Jerry: That’s a great idea. I know a great cafe.

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Tớ biết một quán cà phê rất tuyệt.)

Tom: Where is it?

(Nó ở đâu thế?)

Jerry: 117 Ho Tung Mau Street. The Cappuccino coffee there is great!

(Ở số 117 đường Hồ Tùng Mậu. Món Cappuccino ở đó rất tuyệt!)

Tom: Great! I really like Capuchino. See you at 7 PM.

Jerry: Ok! See you.

(Ok. Gặp bạn sau)

Comments

Cập nhật thông tin chi tiết về Tổng Hợp Cấu Trúc Viết Lại Câu Phổ Biến Trong Tiếng Anh trên website Ezlearning.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!